DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,48 | 6,51 | 6,01 | 6,06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,02 | 4,12 | 5,37 | 5,68 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,04 | 1,34 | 1,00 | 0,92 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,18 | 1,12 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 93,44 | 115,82 | 84,79 | 86,08 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,25 | 23,96 | -26,79 | 1,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,99 | 7,64 | 9,22 | 10,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,40 | 80,51 | 77,78 | 79,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,66 | 43,95 | 53,42 | 58,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,71 | 0,07 | 0,05 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,71 | 17,95 | 16,30 | 27,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 138,60 | 124,91 | 190,04 | 249,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 13,89 | 26,38 | 35,11 | 45,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,64 | 2,99 | 4,88 | 4,49 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,56 | 2,89 | 4,78 | 4,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,54 | 0,48 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,18 | 0,12 | 0,16 |