DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.26 | 6.69 | 0.10 | 6.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -120.34 | -782.35 | -9.05 | -243.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.01 | 0.01 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -1.60 | -1.06 | -0.85 | -0.77 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 22.52 | 9.00 | 12.01 | 30.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -51.52 | -60.05 | 33.47 | 153.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.95 | 83.29 | 49.34 | -48.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.66 | -75.28 | 458.91 | -59.64 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -3,286.15 | 1,038.58 | -1.97 | 408.32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.06 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6,952.34 | 14,919.14 | 11,144.77 | 4,386.55 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 7,513.97 | 117,164.78 | 24,847.48 | 3,325.12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5,071.64 | 72,664.05 | 15,507.80 | 1,985.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 13,830.33 | 37,901.87 | 24,021.27 | 9,507.43 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -770.09 | -961.06 | -1,095.74 | -1,150.17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.53 | 0.49 | 0.42 | 0.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.27 | 0.27 | 0.20 | 0.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.36 | 0.16 | 0.11 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -2.58 | -2.04 | -1.82 | -1.75 |