DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.36 | -0.41 | 5.34 | 6.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.15 | -1.67 | 17.27 | 20.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.11 | 0.15 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.30 | 2.17 | 2.00 | 1.80 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 111.23 | 90.75 | 114.81 | 120.14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -27.02 | -18.41 | 26.51 | 4.64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57.45 | 51.51 | 55.39 | 47.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 46.88 | 42.80 | 44.40 | 43.47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32.57 | -1.82 | 41.27 | 51.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.66 | 214.95 | 94.24 | 92.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 447.91 | 411.46 | 289.63 | 275.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 336.97 | 609.80 | 448.46 | 290.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 812.16 | 1,400.87 | 1,101.02 | 473.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 587.74 | 541.67 | 407.91 | 368.01 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1.72 | 1.85 | 5.09 | 28.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.01 | 1.01 | 1.04 | 1.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 0.79 | 0.82 | 1.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.78 | 0.83 | 0.83 | 0.83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.55 | 1.42 | 1.25 | 1.04 |