Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 229.223 179.106 134.681 128.305 121.126
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.901 3.531 2.443 9.968 14.773
1. Tiền 9.901 3.531 2.443 6.468 7.773
2. Các khoản tương đương tiền 6.000 0 0 3.500 7.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.000 12.126 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 5.000 12.700 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -574 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 148.561 136.494 102.307 91.102 90.774
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 106.112 86.269 62.728 60.891 62.620
2. Trả trước cho người bán 12.937 9.925 4.705 646 409
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 190 190 190 190 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41.037 51.702 45.735 40.426 38.796
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.715 -11.593 -11.051 -11.051 -11.051
IV. Tổng hàng tồn kho 48.136 24.602 25.565 23.478 12.481
1. Hàng tồn kho 48.136 24.602 25.565 24.836 24.861
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1.358 -12.381
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.624 2.353 4.367 3.757 3.097
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 98 304 176 98 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.373 1.895 4.036 3.505 2.943
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 154 154 154 154 155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 620.747 653.475 657.778 615.710 573.016
I. Các khoản phải thu dài hạn 300 250 50 250 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 280 230 30 230 30
5. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 20 20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 313.483 641.052 643.277 597.282 565.075
1. Tài sản cố định hữu hình 313.483 641.052 643.277 597.282 565.075
- Nguyên giá 398.959 744.776 783.176 775.998 775.998
- Giá trị hao mòn lũy kế -85.476 -103.724 -139.899 -178.716 -210.923
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 295.118 131 134 137 147
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 295.118 131 134 137 147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.881 7.617 8.204 8.245 2.124
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7.881 7.617 8.204 8.245 2.124
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.965 4.424 6.113 9.796 5.619
1. Chi phí trả trước dài hạn 87 37 1.312 5.411 1.446
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.878 4.387 4.800 4.385 4.172
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 849.970 832.581 792.459 744.015 694.142
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 597.467 558.488 518.845 465.245 401.701
I. Nợ ngắn hạn 191.451 177.383 132.828 123.218 92.289
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 79.013 63.791 28.112 23.312 23.792
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76.941 59.296 58.729 60.976 40.501
4. Người mua trả tiền trước 0 0 62 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.264 8.213 2.162 2.513 3.466
6. Phải trả người lao động 4.945 3.982 3.866 5.254 1.917
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.852 15.780 13.100 1.498 187
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.947 25.825 26.456 29.344 22.204
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 43 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 488 495 341 278 222
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 406.016 381.105 386.017 342.027 309.412
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 27.172 29.253 17.812 11.194 12.417
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 378.844 351.852 368.205 330.833 296.995
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 252.503 274.093 273.614 278.770 292.441
I. Vốn chủ sở hữu 252.503 274.093 273.614 278.770 292.441
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -83 -83 -83 -83 -83
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 27.171 27.171 27.171 27.171 27.171
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.404 34.404 34.404 34.404 34.404
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5.163 5.631 6.064 6.064 6.064
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29.054 19.848 13.781 18.581 31.195
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.629 11.624 17.470 6.189 18.794
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.426 8.224 -3.689 12.392 12.400
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 71.793 87.121 92.277 92.633 93.689
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 849.970 832.581 792.459 744.015 694.142