DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.34 | -3.91 | 1.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -118.39 | -481.27 | 115.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.51 | 1.56 | 1.57 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 6.32 | 4.36 | 6.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56.85 | -31.00 | 55.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -50.51 | -85.11 | 124.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -49.59 | -440.69 | 123.54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 192.58 | 104.53 | 80.05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 123.97 | 104.48 | 117.05 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 9,489.49 | 13,353.36 | 8,674.20 |
| Thời gian tồn kho | Date | 322.90 | 542.94 | -3,394.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 120.00 | 146.28 | -743.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 9,767.10 | 14,136.01 | 9,383.34 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 508.00 | 504.20 | 515.31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.02 | 3.95 | 3.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.96 | 3.80 | 3.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.20 | 0.19 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.60 | 0.65 | 0.66 |