DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,15 | -0,98 | -7,73 | -0,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,75 | -4,74 | -35,78 | -2,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,17 | 0,15 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,22 | 1,46 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 494,60 | 170,13 | 110,08 | 114,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 33,45 | -65,60 | -35,29 | 4,30 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,14 | 0,73 | -13,50 | 18,62 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,13 | 3,53 | -20,39 | 17,76 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,55 | -104,00 | 154,77 | -11,55 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 129,08 | 113,35 | 139,31 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 442,80 | 1.075,24 | 1.809,36 | 1.300,68 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 37,26 | 78,10 | 107,64 | 120,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,77 | 33,64 | 28,41 | 81,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 503,89 | 1.180,67 | 1.821,75 | 1.332,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 386,75 | 374,79 | 316,47 | 140,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,31 | 3,14 | 2,36 | 1,50 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,13 | 2,94 | 2,35 | 1,48 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,46 | 0,26 | 0,47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,24 | 0,49 | 0,57 |