DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.20 | 3.25 | 0.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47.05 | 53.52 | 11.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.55 | 2.49 | 2.46 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 143.35 | 193.87 | 26.72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -48.50 | 35.24 | -86.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66.46 | 73.32 | 26.06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.72 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.25 | 79.82 | 78.73 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 396.83 | 297.65 | 2,035.30 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8,130.84 | 7,496.09 | 20,120.16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 190.52 | 180.79 | 422.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,191.26 | 2,393.80 | 17,743.87 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,737.65 | 2,952.77 | 2,993.82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.20 | 2.38 | 2.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.31 | 0.38 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.36 | 0.36 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.55 | 1.50 | 1.46 |