DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,53 | 6,55 | 8,87 | 10,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31,40 | 41,85 | 41,54 | 47,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,06 | 0,08 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,58 | 2,65 | 2,61 | 2,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 379,64 | 440,86 | 643,03 | 751,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -49,15 | 16,13 | 45,86 | 16,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,09 | 42,84 | 61,48 | 69,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 47,00 | 57,96 | 55,38 | 59,52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,81 | 99,83 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,80 | 72,34 | 75,13 | 79,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 170,25 | 375,84 | 353,78 | 267,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4.258,09 | 6.241,44 | 6.397,72 | 6.724,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 155,93 | 210,41 | 172,45 | 148,55 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.874,37 | 3.932,30 | 2.860,23 | 2.440,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 654,43 | 1.691,84 | 2.781,75 | 2.756,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,55 | 2,23 | 2,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,09 | 0,18 | 0,36 | 0,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,36 | 0,36 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 1,67 | 1,61 | 1,29 |