DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,77 | 4,53 | 6,55 | 8,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,38 | 31,40 | 41,85 | 41,54 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,06 | 0,06 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,08 | 2,58 | 2,65 | 2,61 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 746,65 | 379,64 | 440,86 | 643,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -34,23 | -49,15 | 16,13 | 45,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,83 | 14,09 | 42,84 | 61,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,12 | 47,00 | 57,96 | 55,38 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,61 | 100,00 | 99,81 | 99,83 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,96 | 66,80 | 72,34 | 75,13 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 108,58 | 170,25 | 375,84 | 353,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2.360,59 | 4.258,09 | 6.241,44 | 6.397,72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 136,00 | 155,93 | 210,41 | 172,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.083,50 | 3.874,37 | 3.932,30 | 2.860,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 773,13 | 654,43 | 1.691,84 | 2.781,75 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,19 | 1,55 | 2,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,09 | 0,18 | 0,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,41 | 0,36 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,10 | 1,60 | 1,67 | 1,61 |