Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.262.069 4.029.802 4.749.599 5.038.895 5.028.418
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 339.585 76.673 68.219 172.908 153.005
1. Tiền 194.943 28.711 36.103 155.272 142.212
2. Các khoản tương đương tiền 144.641 47.962 32.117 17.636 10.793
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 36.990 34.781 24.469 18.325 43.074
1. Chứng khoán kinh doanh 17.817 17.817 17.817 17.817 17.817
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -60 -12.967 -12.690 -10.988 -11.424
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 19.233 29.931 19.342 11.496 36.680
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 222.119 177.081 453.960 623.256 550.339
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 223.774 148.783 169.522 213.928 207.400
2. Trả trước cho người bán 29.955 28.244 35.620 43.783 139.470
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 6.000 6.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 84.670 109.061 352.314 496.313 346.168
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -116.280 -109.007 -109.495 -136.768 -142.701
IV. Tổng hàng tồn kho 3.612.547 3.705.175 4.182.466 4.201.847 4.249.849
1. Hàng tồn kho 3.617.238 3.709.866 4.187.157 4.206.538 4.254.540
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.691 -4.691 -4.691 -4.691 -4.691
V. Tài sản ngắn hạn khác 50.829 36.093 20.485 22.559 32.152
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20.555 18.081 17.429 18.859 29.477
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30.022 17.742 2.554 2.781 1.767
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 251 269 502 919 908
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.683.978 2.749.726 2.724.379 2.805.367 2.855.112
I. Các khoản phải thu dài hạn 117.053 117.053 117.053 117.053 117.053
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 117.053 117.053 117.053 117.053 117.053
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 212.350 204.988 228.421 220.500 214.330
1. Tài sản cố định hữu hình 211.546 204.204 227.656 219.755 213.604
- Nguyên giá 302.159 302.326 333.102 326.717 328.759
- Giá trị hao mòn lũy kế -90.613 -98.122 -105.446 -106.962 -115.155
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 804 784 765 745 726
- Nguyên giá 999 999 999 999 999
- Giá trị hao mòn lũy kế -195 -215 -234 -254 -274
III. Bất động sản đầu tư 6.510 5.794 5.065 4.431 3.798
- Nguyên giá 16.276 16.103 15.833 15.833 15.833
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.766 -10.309 -10.768 -11.402 -12.035
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.209.659 2.294.825 2.292.209 2.383.770 2.453.390
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 2.171.855 2.253.938 2.280.664 2.370.683 2.439.631
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37.804 40.887 11.545 13.087 13.760
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 119.029 104.066 53.254 42.599 41.614
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 72.562 61.002 8.997 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 58.243 58.243 58.243 58.243 58.243
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -15.515 -15.179 -14.986 -15.644 -16.630
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.740 0 1.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19.375 22.999 28.378 37.015 24.928
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.988 11.246 13.929 13.188 11.156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.387 11.752 14.449 23.826 13.772
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.946.047 6.779.528 7.473.979 7.844.263 7.883.530
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.747.257 4.204.085 4.712.392 4.850.385 4.443.605
I. Nợ ngắn hạn 3.488.934 3.375.367 3.057.764 2.257.150 2.271.854
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 341.957 1.177.000 899.095 197.380 335.880
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 208.396 135.854 141.159 113.385 93.990
4. Người mua trả tiền trước 140.903 96.110 3.338 655.545 683.156
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 45.581 94.949 116.823 186.037 115.720
6. Phải trả người lao động 24.120 17.436 15.362 14.509 18.000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.091.328 1.154.677 1.164.004 659.810 507.670
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.185 3.635 599 675 801
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.539.872 601.000 623.978 336.932 424.217
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 93.592 94.707 93.405 92.876 92.422
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.258.322 828.718 1.654.628 2.593.235 2.171.750
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2.466 2.712 2.959 3.206 3.452
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 391.832 391.646 1.093.195 2.180.024 1.439.514
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 862.000 431.000 556.427 408.047 728.462
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.025 3.359 2.047 1.959 322
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.198.791 2.575.443 2.761.587 2.993.878 3.439.926
I. Vốn chủ sở hữu 2.198.791 2.575.443 2.761.587 2.993.878 3.439.926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.148.555 1.148.555 1.148.555 1.148.555 2.974.748
2. Thặng dư vốn cổ phần 219.017 219.017 219.017 219.017 29.873
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 48.750 48.750 48.750 48.750
5. Cổ phiếu quỹ -61.162 -61.162 -61.162 -61.162 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 749.270 749.270 749.270 749.270 4.432
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7.523 7.523 7.523 7.523 7.523
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 78.253 406.872 595.591 866.237 359.846
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13.474 287.186 410.254 597.729 177.854
- LNST chưa phân phối kỳ này 64.778 119.686 185.337 268.508 181.992
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 57.334 56.616 54.041 15.686 14.754
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.946.047 6.779.528 7.473.979 7.844.263 7.883.530