DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23.48 | 27.28 | 26.26 | 16.58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.53 | 4.86 | 4.93 | 4.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.59 | 2.77 | 2.38 | 1.89 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.00 | 2.03 | 2.24 | 2.17 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,751.75 | 2,118.13 | 2,121.14 | 1,554.63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5.73 | 20.92 | 0.14 | -26.71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.80 | 16.59 | 18.59 | 21.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.85 | 6.25 | 6.49 | 5.40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.80 | 96.69 | 96.08 | 94.02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.75 | 80.44 | 79.06 | 79.46 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 31.29 | 3.26 | 47.23 | 42.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 76.67 | 102.04 | 75.29 | 95.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 28.45 | 26.77 | 50.85 | 49.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 115.02 | 112.88 | 126.30 | 154.67 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 213.28 | 267.61 | 240.57 | 214.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 1.69 | 1.49 | 1.48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.71 | 0.37 | 0.75 | 0.74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.18 | 0.14 | 0.18 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.00 | 1.03 | 1.24 | 1.17 |