DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27,28 | 26,26 | 16,58 | 17,23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,86 | 4,93 | 4,04 | 5,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,77 | 2,38 | 1,89 | 1,83 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 2,24 | 2,17 | 1,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.118,13 | 2.121,14 | 1.554,63 | 1.348,28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,92 | 0,14 | -26,71 | -13,27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,59 | 18,59 | 21,08 | 18,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,25 | 6,49 | 5,40 | 6,98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,69 | 96,08 | 94,02 | 91,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,44 | 79,06 | 79,46 | 78,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,26 | 47,23 | 42,58 | 7,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 102,04 | 75,29 | 95,77 | 131,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,77 | 50,85 | 49,25 | 48,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 112,88 | 126,30 | 154,67 | 152,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 267,61 | 240,57 | 214,36 | 224,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,69 | 1,49 | 1,48 | 1,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,75 | 0,74 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,18 | 0,20 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 1,24 | 1,17 | 0,85 |