DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21.13 | 38.05 | 3.25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.43 | 54.83 | 11.82 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.12 | 0.05 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 9.07 | 5.84 | 5.10 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 46.34 | 79.65 | 32.57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 133.19 | 71.87 | -59.11 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48.92 | 66.49 | 31.74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 46.92 | 65.00 | 28.03 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72.26 | 88.92 | 44.92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95.67 | 94.86 | 93.92 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 97.11 | 104.92 | 47.24 |
Thời gian tồn kho | Date | 0.40 | 0.36 | 0.52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 17.30 | 14.69 | 9.75 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 221.85 | 175.28 | 273.38 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -304.21 | -245.34 | -376.24 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.27 | 0.38 | 0.21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.27 | 0.38 | 0.21 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.83 | 0.77 | 0.84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 8.07 | 4.84 | 4.10 |