Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 66.531 77.129 101.302 101.387 97.595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.511 42.834 60.104 15.010 80.422
1. Tiền 22.411 39.134 57.104 4.710 23.248
2. Các khoản tương đương tiền 1.100 3.700 3.000 10.300 57.174
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42.820 34.100 41.013 86.121 16.880
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27.563 12.524 25.718 31.555 15.077
2. Trả trước cho người bán 4.570 6.940 219 2.988 94
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.120 11.827 13.370 45.670 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19.092 20.334 1.706 5.909 1.709
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17.525 -17.525 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 47 47 47 85 126
1. Hàng tồn kho 47 47 47 85 126
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 154 148 139 170 166
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 154 148 139 170 166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 724.019 666.873 613.885 555.552 507.548
I. Các khoản phải thu dài hạn 50 50 50 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 50 50 50 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 709.230 654.634 600.199 545.686 493.239
1. Tài sản cố định hữu hình 709.230 654.634 600.199 545.686 493.239
- Nguyên giá 1.158.556 1.158.636 1.158.530 1.158.562 1.159.782
- Giá trị hao mòn lũy kế -449.326 -504.002 -558.331 -612.876 -666.543
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.076 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.076 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.221 3.221 1.540 1.250 1.250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.000 4.000 4.000 4.000 4.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.069 -1.069 -2.750 -2.750 -2.750
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 290 290 290 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.443 8.968 12.096 8.616 13.059
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.443 8.968 12.096 8.616 13.059
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 790.551 744.002 715.187 656.939 605.143
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 892.717 810.074 674.483 592.262 486.498
I. Nợ ngắn hạn 504.194 467.870 378.056 389.395 473.831
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33.044 32.544 32.544 74.776 201.916
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 63.826 41.133 5.804 4.721 2.376
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.942 16.558 3.283 3.285 3.205
6. Phải trả người lao động 2.615 2.523 844 2.308 1.919
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 384.282 366.046 326.761 295.998 256.172
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.903 1.903 1.903 1.903 1.903
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.584 7.164 6.917 6.404 6.340
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 388.523 342.204 296.427 202.868 12.666
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.250 1.250 1.250 1.250 1.250
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 368.245 323.829 279.955 188.298 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 19.027 17.125 15.222 13.319 11.416
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -102.166 -66.072 40.704 64.677 118.645
I. Vốn chủ sở hữu -102.166 -66.072 40.704 64.677 118.645
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 152.460 152.460 207.460 207.460 207.460
2. Thặng dư vốn cổ phần -242 -242 -451 -451 -451
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.513 -1.513 -1.513 -1.513 -1.513
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -252.871 -216.777 -164.792 -140.820 -86.852
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -288.650 -252.871 -220.628 -164.792 -140.820
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.779 36.094 55.836 23.972 53.968
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 790.551 744.002 715.187 656.939 605.143