DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,43 | 1,35 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,06 | 1,26 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,27 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,94 | 3,91 | 3,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 286,58 | 280,08 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,90 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,10 | 10,34 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,34 | 4,86 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,21 | 25,97 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,80 | 34,63 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 117,80 | 115,93 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,05 | 21,23 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 152,73 | 173,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 74,81 | 72,12 | 85,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,17 | 1,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,29 | 0,35 | 0,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,51 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,94 | 2,91 | 2,96 |