DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,65 | 0,42 | 2,12 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,26 | 0,32 | 1,04 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,33 | 0,53 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,60 | 3,91 | 3,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 301,31 | 303,59 | 483,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -7,27 | 0,75 | 59,34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,19 | 8,52 | 7,77 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,81 | 2,91 | 3,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,97 | 11,08 | 33,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 93,59 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 22,99 | 60,10 | 28,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 64,55 | 93,18 | 53,07 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,68 | 23,64 | 17,75 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 123,27 | 147,50 | 92,09 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 115,97 | 115,69 | 106,59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 1,31 | 1,28 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,54 | 0,58 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,46 | 0,47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,60 | 2,91 | 2,86 |