Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 505.531 525.346 439.844 488.058 498.498
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.688 1.870 3.688 52.096 26.995
1. Tiền 4.688 1.870 3.688 1.754 8.995
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 50.342 18.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 16.000 9.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 16.000 9.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 201.648 132.837 149.904 149.744 111.905
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 78.779 56.684 81.128 53.241 44.645
2. Trả trước cho người bán 870 7.592 7.373 10.943 27.380
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 121.999 68.560 61.403 85.561 39.880
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 288.770 342.356 233.308 250.354 299.877
1. Hàng tồn kho 288.770 384.835 237.573 253.575 308.757
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -42.480 -4.265 -3.220 -8.880
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.426 48.284 52.943 19.864 50.222
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 1.733 1.588 2.735 2.540
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.426 45.358 49.450 15.396 45.698
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.194 1.905 1.733 1.983
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 444.867 422.605 437.852 423.841 515.255
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 5.099 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 5.099 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 444.795 413.829 434.555 416.810 417.015
1. Tài sản cố định hữu hình 444.498 413.592 434.379 416.693 416.959
- Nguyên giá 880.539 886.453 927.986 922.536 948.992
- Giá trị hao mòn lũy kế -436.041 -472.861 -493.608 -505.842 -532.033
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 298 237 177 116 56
- Nguyên giá 549 549 549 549 549
- Giá trị hao mòn lũy kế -251 -312 -372 -433 -494
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 1.853 92.152
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 1.853 92.152
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.075 1.075 1.075 1.075 1.075
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.075 -1.075 -1.075 -1.075 -1.075
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 72 3.677 3.297 5.179 6.088
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 3.146 5.028 5.957
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 72 3.677 151 151 131
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 950.399 947.951 877.695 911.899 1.013.754
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 716.540 732.393 655.778 674.825 754.744
I. Nợ ngắn hạn 382.699 408.372 336.923 377.650 426.380
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 106.141 280.943 257.734 258.443 336.894
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 212.406 83.997 56.196 80.882 46.922
4. Người mua trả tiền trước 873 875 675 6.202 2.398
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.469 434 3.813 651 758
6. Phải trả người lao động 25.271 22.647 5.317 23.013 26.295
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.647 2.924 1.071 1.016 5.758
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.031 1.827 2.382 2.080 2.268
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.862 14.726 9.735 5.361 5.086
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 333.841 324.020 318.855 297.176 328.364
1. Phải trả người bán dài hạn 189.941 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 143.900 324.020 318.855 297.176 328.364
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 233.858 215.559 221.918 237.074 259.010
I. Vốn chủ sở hữu 233.858 215.559 221.918 237.074 259.010
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 95.000 95.000 133.001 133.001 133.001
2. Thặng dư vốn cổ phần 24.289 24.289 52.791 52.791 52.791
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 1 1 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31.024 68.452 68.452 68.452 68.452
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 9.500 0 0 1
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83.545 18.318 -32.326 -17.170 4.766
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 8.689 7.283 -32.326 -17.170
- LNST chưa phân phối kỳ này 83.545 9.628 -39.609 15.156 21.936
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 950.399 947.951 877.695 911.899 1.013.754