|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
479.661
|
486.312
|
533.735
|
506.169
|
463.446
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.750
|
26.996
|
49.668
|
26.408
|
27.212
|
|
1. Tiền
|
2.190
|
8.996
|
5.168
|
3.371
|
4.207
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.560
|
18.000
|
44.500
|
23.036
|
23.005
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.388
|
9.500
|
12.600
|
12.733
|
12.878
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.388
|
9.500
|
12.600
|
12.733
|
12.878
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93.604
|
99.716
|
106.288
|
115.669
|
114.365
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28.389
|
44.645
|
51.976
|
68.175
|
70.355
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.920
|
15.192
|
22.120
|
15.656
|
12.106
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
51.295
|
39.880
|
32.192
|
31.838
|
31.904
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
321.178
|
299.877
|
310.155
|
291.188
|
241.858
|
|
1. Hàng tồn kho
|
325.194
|
308.757
|
319.034
|
298.701
|
248.441
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.015
|
-8.880
|
-8.880
|
-7.513
|
-6.583
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40.741
|
50.222
|
55.025
|
60.171
|
67.133
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.358
|
2.540
|
2.850
|
1.824
|
1.038
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
39.146
|
45.698
|
50.192
|
58.347
|
63.815
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
238
|
1.983
|
1.983
|
0
|
2.280
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
524.483
|
527.340
|
505.139
|
511.177
|
501.926
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
400.687
|
417.015
|
497.499
|
488.848
|
479.526
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
400.616
|
416.959
|
497.369
|
488.822
|
479.099
|
|
- Nguyên giá
|
926.541
|
948.992
|
1.029.920
|
1.027.468
|
1.027.273
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-525.925
|
-532.033
|
-532.551
|
-538.645
|
-548.174
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
71
|
56
|
130
|
25
|
426
|
|
- Nguyên giá
|
549
|
549
|
639
|
549
|
974
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-478
|
-494
|
-509
|
-524
|
-548
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
118.396
|
104.237
|
1.900
|
14.386
|
14.086
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
118.396
|
104.237
|
1.900
|
14.386
|
14.086
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.075
|
1.075
|
1.075
|
1.075
|
1.075
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.075
|
-1.075
|
-1.075
|
-1.075
|
-1.075
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.401
|
6.088
|
5.740
|
7.943
|
8.314
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.250
|
5.957
|
5.610
|
7.812
|
8.184
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
151
|
131
|
131
|
131
|
131
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.004.145
|
1.013.652
|
1.038.874
|
1.017.346
|
965.373
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
749.165
|
754.642
|
776.330
|
737.049
|
675.022
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
404.851
|
423.177
|
448.020
|
430.071
|
373.948
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
313.321
|
333.792
|
362.240
|
341.132
|
293.694
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
55.362
|
46.922
|
58.416
|
48.559
|
21.592
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
502
|
2.398
|
1.151
|
623
|
4.782
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
404
|
758
|
404
|
2.824
|
404
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23.287
|
26.295
|
12.009
|
24.541
|
36.080
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.660
|
5.656
|
6.480
|
5.107
|
10.030
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.162
|
2.268
|
2.293
|
2.294
|
2.374
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.152
|
5.086
|
5.027
|
4.991
|
4.991
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
344.315
|
331.466
|
328.310
|
306.978
|
301.074
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
344.315
|
331.466
|
328.310
|
306.978
|
301.074
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
254.980
|
259.010
|
262.544
|
280.297
|
290.351
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
254.980
|
259.010
|
262.544
|
280.297
|
290.351
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
133.001
|
133.001
|
133.001
|
133.001
|
133.001
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
52.791
|
52.791
|
52.791
|
52.791
|
52.791
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1
|
1
|
1
|
0
|
1
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
68.452
|
68.452
|
68.452
|
68.452
|
68.452
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
736
|
4.766
|
8.300
|
26.053
|
36.107
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-17.170
|
-17.170
|
4.766
|
4.766
|
4.766
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.906
|
21.936
|
3.535
|
21.287
|
31.342
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.004.145
|
1.013.652
|
1.038.874
|
1.017.346
|
965.373
|