Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 599.463 592.013 479.661 498.498 533.735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.373 26.822 22.750 26.995 49.668
1. Tiền 2.731 2.191 2.190 8.995 5.168
2. Các khoản tương đương tiền 25.642 24.630 20.560 18.000 44.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16.550 8.459 1.388 9.500 12.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16.550 8.459 1.388 9.500 12.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172.789 141.544 93.604 111.905 106.288
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 64.813 47.963 28.389 44.645 51.976
2. Trả trước cho người bán 16.892 19.454 13.920 27.380 22.120
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 91.085 74.127 51.295 39.880 32.192
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 370.304 387.803 321.178 299.877 310.155
1. Hàng tồn kho 373.524 391.818 325.194 308.757 319.034
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.220 -4.015 -4.015 -8.880 -8.880
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.447 27.386 40.741 50.222 55.025
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.270 1.258 1.358 2.540 2.850
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.271 25.890 39.146 45.698 50.192
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.905 238 238 1.983 1.983
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 428.099 481.159 524.483 515.255 505.139
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 408.896 404.775 400.687 417.015 497.499
1. Tài sản cố định hữu hình 408.795 404.689 400.616 416.959 497.369
- Nguyên giá 922.704 923.537 926.541 948.992 1.029.920
- Giá trị hao mòn lũy kế -513.910 -518.848 -525.925 -532.033 -532.551
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 101 86 71 56 130
- Nguyên giá 549 549 549 549 639
- Giá trị hao mòn lũy kế -448 -463 -478 -494 -509
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.123 69.860 118.396 92.152 1.900
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.123 69.860 118.396 92.152 1.900
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.075 1.075 1.075 1.075 1.075
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.075 -1.075 -1.075 -1.075 -1.075
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.080 6.524 5.401 6.088 5.740
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.930 6.373 5.250 5.957 5.610
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 151 151 151 131 131
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.027.562 1.073.172 1.004.145 1.013.754 1.038.874
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 784.867 827.200 749.165 754.744 776.330
I. Nợ ngắn hạn 485.689 506.758 404.851 426.380 448.020
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 401.939 438.670 313.321 336.894 362.240
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 59.164 37.836 55.362 46.922 58.416
4. Người mua trả tiền trước 963 3.022 502 2.398 1.151
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 404 722 404 758 404
6. Phải trả người lao động 11.379 17.394 23.287 26.295 12.009
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.698 1.759 4.660 5.758 6.480
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.909 2.122 2.162 2.268 2.293
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.233 5.233 5.152 5.086 5.027
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 299.178 320.443 344.315 328.364 328.310
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 299.178 320.443 344.315 328.364 328.310
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 242.695 245.972 254.980 259.010 262.544
I. Vốn chủ sở hữu 242.695 245.972 254.980 259.010 262.544
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 133.001 133.001 133.001 133.001 133.001
2. Thặng dư vốn cổ phần 52.791 52.791 52.791 52.791 52.791
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1 1 1 0 1
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 68.452 68.452 68.452 68.452 68.452
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 1 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -11.549 -8.272 736 4.766 8.300
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -17.170 -17.170 -17.170 -17.170 4.766
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.621 8.898 17.906 21.936 3.535
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.027.562 1.073.172 1.004.145 1.013.754 1.038.874