Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 479.661 486.312 533.735 506.169 463.446
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.750 26.996 49.668 26.408 27.212
1. Tiền 2.190 8.996 5.168 3.371 4.207
2. Các khoản tương đương tiền 20.560 18.000 44.500 23.036 23.005
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.388 9.500 12.600 12.733 12.878
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.388 9.500 12.600 12.733 12.878
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 93.604 99.716 106.288 115.669 114.365
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28.389 44.645 51.976 68.175 70.355
2. Trả trước cho người bán 13.920 15.192 22.120 15.656 12.106
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 51.295 39.880 32.192 31.838 31.904
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 321.178 299.877 310.155 291.188 241.858
1. Hàng tồn kho 325.194 308.757 319.034 298.701 248.441
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.015 -8.880 -8.880 -7.513 -6.583
V. Tài sản ngắn hạn khác 40.741 50.222 55.025 60.171 67.133
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.358 2.540 2.850 1.824 1.038
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39.146 45.698 50.192 58.347 63.815
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 238 1.983 1.983 0 2.280
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 524.483 527.340 505.139 511.177 501.926
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 400.687 417.015 497.499 488.848 479.526
1. Tài sản cố định hữu hình 400.616 416.959 497.369 488.822 479.099
- Nguyên giá 926.541 948.992 1.029.920 1.027.468 1.027.273
- Giá trị hao mòn lũy kế -525.925 -532.033 -532.551 -538.645 -548.174
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 71 56 130 25 426
- Nguyên giá 549 549 639 549 974
- Giá trị hao mòn lũy kế -478 -494 -509 -524 -548
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 118.396 104.237 1.900 14.386 14.086
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 118.396 104.237 1.900 14.386 14.086
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.075 1.075 1.075 1.075 1.075
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.075 -1.075 -1.075 -1.075 -1.075
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.401 6.088 5.740 7.943 8.314
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.250 5.957 5.610 7.812 8.184
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 151 131 131 131 131
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.004.145 1.013.652 1.038.874 1.017.346 965.373
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 749.165 754.642 776.330 737.049 675.022
I. Nợ ngắn hạn 404.851 423.177 448.020 430.071 373.948
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 313.321 333.792 362.240 341.132 293.694
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 55.362 46.922 58.416 48.559 21.592
4. Người mua trả tiền trước 502 2.398 1.151 623 4.782
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 404 758 404 2.824 404
6. Phải trả người lao động 23.287 26.295 12.009 24.541 36.080
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.660 5.656 6.480 5.107 10.030
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.162 2.268 2.293 2.294 2.374
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.152 5.086 5.027 4.991 4.991
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 344.315 331.466 328.310 306.978 301.074
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 344.315 331.466 328.310 306.978 301.074
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 254.980 259.010 262.544 280.297 290.351
I. Vốn chủ sở hữu 254.980 259.010 262.544 280.297 290.351
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 133.001 133.001 133.001 133.001 133.001
2. Thặng dư vốn cổ phần 52.791 52.791 52.791 52.791 52.791
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1 1 1 0 1
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 68.452 68.452 68.452 68.452 68.452
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 1 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 736 4.766 8.300 26.053 36.107
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -17.170 -17.170 4.766 4.766 4.766
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.906 21.936 3.535 21.287 31.342
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.004.145 1.013.652 1.038.874 1.017.346 965.373