Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác -585,174 241,470 297,985 309,857 273,219
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 147,724 -92,823 -75,586 -32,406 -88,838
3. Tiền chi trả cho người lao động 68,641 -26,727 -13,180 -14,469 -36,767
4. Tiền chi trả lãi vay 18,943 -4,424 -7,665 -7,941 -7,309
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -173 -172 0 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 54,299 11,960 22,879 7,454 5,075
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -104,184 -20,207 -26,274 -19,188 -15,036
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -399,923 109,077 198,159 243,306 130,345
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -544 -46 -115 -62,688 -1,666
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 214 136 189 -150 659
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -13,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 27,550
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,319 2,397 -471 7,050 2,809
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,989 2,486 -397 -41,238 1,802
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -57,008 41,347 41,981 61,969 56,763
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 505,483 -176,628 -241,296 -268,110 -166,246
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 448,475 -135,281 -199,315 -206,141 -109,482
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50,541 -23,718 -1,553 -4,072 22,664
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,628 52,096 28,373 26,822 26,995
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -13 -5 2 0 10
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 52,096 28,373 26,822 22,750 49,668