DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,10 | 0,58 | 6,32 | 5,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,83 | 0,10 | 1,15 | 0,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,92 | 1,92 | 1,77 | 2,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,82 | 3,17 | 3,11 | 2,73 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 901,32 | 751,79 | 725,32 | 825,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,97 | -16,59 | -3,52 | 13,79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,21 | 8,83 | 9,57 | 8,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,55 | 2,24 | 3,15 | 2,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,69 | 4,26 | 40,05 | 47,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 91,22 | 74,94 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 33,95 | 30,45 | 32,39 | 29,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 115,46 | 110,39 | 123,71 | 101,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,41 | 4,54 | 2,58 | 3,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,47 | 145,69 | 160,50 | 131,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 39,12 | 40,55 | 46,68 | 59,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,16 | 1,17 | 1,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 0,34 | 0,34 | 0,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,23 | 0,22 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,82 | 2,17 | 2,11 | 1,73 |