DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,11 | 0,14 | 1,98 | 0,06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,01 | 2,77 | 9,20 | 0,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,04 | 0,16 | 0,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,31 | 1,38 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,40 | 1,93 | 8,27 | 8,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,70 | 37,97 | 329,24 | 4,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61,05 | 67,06 | 69,95 | 60,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.151,95 | 818,17 | 391,27 | 303,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 202,07 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 149,85 | 128,42 | 77,10 | 54,46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.629,03 | 1.317,36 | 496,89 | 400,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -5,42 | -4,68 | -3,24 | -2,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,53 | 0,60 | 0,78 | 0,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,56 | 0,77 | 0,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,87 | 0,86 | 0,79 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,31 | 0,38 | 0,31 |