DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,31 | 6,63 | 21,75 | 4,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,03 | 2,45 | 12,17 | 1,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,74 | 0,89 | 0,85 | 1,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,83 | 3,04 | 2,10 | 2,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 915,28 | 1.197,75 | 1.027,78 | 1.455,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,23 | 30,86 | -14,19 | 41,64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,73 | 13,80 | 14,22 | 9,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,64 | 4,60 | 20,31 | 3,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,98 | 70,93 | 92,65 | 61,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,64 | 75,28 | 64,68 | 76,16 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 64,79 | 111,57 | 83,54 | 116,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 158,64 | 81,66 | 104,03 | 76,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,81 | 33,07 | 61,38 | 25,80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 211,39 | 192,32 | 195,01 | 194,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,40 | 10,01 | 67,09 | 154,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 1,02 | 1,14 | 1,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,64 | 0,55 | 0,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,53 | 0,55 | 0,42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,83 | 2,04 | 1,10 | 1,36 |