DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -27,28 | 0,47 | 0,31 | 3,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -11,92 | 0,15 | 0,15 | 1,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,93 | 0,67 | 0,67 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,34 | 3,37 | 3,05 | 3,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.185,61 | 1.626,17 | 1.076,68 | 1.229,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,42 | 37,16 | -33,79 | 14,20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,39 | 6,54 | 6,61 | 3,16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -7,48 | 2,96 | 3,50 | 4,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 143,17 | 10,13 | 18,73 | 60,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 111,38 | 50,80 | 23,04 | 64,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 223,72 | 176,69 | 252,76 | 234,38 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 84,42 | 59,71 | 120,47 | 126,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 115,74 | 109,08 | 149,69 | 145,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 425,38 | 310,41 | 414,34 | 394,94 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 160,36 | 135,63 | 138,07 | 1,78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,11 | 1,13 | 1,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,89 | 0,80 | 0,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,21 | 0,23 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,51 | 2,54 | 2,22 | 2,40 |