DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,90 | -27,28 | 0,47 | 0,31 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,50 | -11,92 | 0,15 | 0,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,69 | 0,93 | 0,67 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,79 | 3,34 | 3,37 | 3,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 930,44 | 1.185,61 | 1.626,17 | 1.076,68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -37,20 | 27,42 | 37,16 | -33,79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,71 | -1,39 | 6,54 | 6,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,76 | -7,48 | 2,96 | 3,50 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50,32 | 143,17 | 10,13 | 18,73 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,53 | 111,38 | 50,80 | 23,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 306,77 | 223,72 | 176,69 | 252,76 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 145,20 | 84,42 | 59,71 | 123,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 133,18 | 115,74 | 109,08 | 153,59 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 522,74 | 425,38 | 310,41 | 414,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 149,68 | 160,36 | 135,63 | 138,07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,13 | 1,11 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,89 | 0,89 | 0,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,20 | 0,21 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,93 | 2,51 | 2,54 | 2,22 |