TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.442.694
|
1.332.532
|
1.381.725
|
1.382.956
|
1.222.226
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63.100
|
60.499
|
238.794
|
253.944
|
83.318
|
1. Tiền
|
48.600
|
59.714
|
77.806
|
93.743
|
21.816
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.500
|
785
|
160.987
|
160.201
|
61.502
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
178.250
|
110.359
|
117.992
|
67.835
|
43.096
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
178.250
|
110.359
|
117.992
|
67.835
|
43.096
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
881.518
|
782.002
|
726.682
|
787.181
|
745.595
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
868.149
|
726.005
|
740.637
|
714.327
|
663.825
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.438
|
49.672
|
52.177
|
60.669
|
50.269
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
167
|
42
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37.948
|
37.665
|
42.564
|
32.875
|
53.707
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-56.018
|
-31.340
|
-108.696
|
-20.857
|
-22.248
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
282.877
|
333.319
|
274.965
|
246.465
|
329.094
|
1. Hàng tồn kho
|
283.881
|
334.185
|
278.025
|
248.613
|
331.875
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.004
|
-867
|
-3.060
|
-2.148
|
-2.781
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
36.949
|
46.353
|
23.292
|
27.532
|
21.123
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.254
|
2.582
|
4.031
|
3.495
|
3.902
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
34.695
|
42.787
|
18.039
|
23.438
|
16.436
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
984
|
1.222
|
599
|
784
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
513.662
|
520.729
|
348.840
|
370.431
|
372.983
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.721
|
1.837
|
2.614
|
2.698
|
1.703
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.721
|
1.837
|
2.614
|
2.698
|
1.703
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
270.437
|
272.812
|
259.792
|
247.085
|
236.861
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
268.713
|
269.843
|
256.141
|
241.277
|
231.961
|
- Nguyên giá
|
372.541
|
385.602
|
387.597
|
366.534
|
369.320
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-103.828
|
-115.759
|
-131.456
|
-125.257
|
-137.359
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
1.031
|
962
|
893
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
1.031
|
1.031
|
1.031
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-69
|
-137
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.724
|
2.969
|
2.620
|
4.846
|
4.006
|
- Nguyên giá
|
4.083
|
5.941
|
6.023
|
8.450
|
8.601
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.359
|
-2.973
|
-3.403
|
-3.605
|
-4.594
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
5.914
|
43.102
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
7.410
|
49.035
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-1.496
|
-5.933
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
35.697
|
33.417
|
33.631
|
65.899
|
36.983
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
35.697
|
33.417
|
33.631
|
65.899
|
36.983
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
158.888
|
165.955
|
5.557
|
3.657
|
6.907
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
152.332
|
161.499
|
2.100
|
2.100
|
5.300
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.557
|
4.457
|
3.457
|
3.457
|
1.557
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-1.900
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46.919
|
46.708
|
47.246
|
45.178
|
47.428
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.316
|
31.983
|
32.694
|
29.973
|
30.508
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
12.603
|
14.725
|
14.553
|
15.205
|
16.920
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.956.356
|
1.853.261
|
1.730.565
|
1.753.387
|
1.595.209
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.419.609
|
1.279.581
|
1.301.576
|
1.320.906
|
1.161.449
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.332.354
|
1.182.853
|
1.221.363
|
1.247.327
|
1.084.152
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
710.892
|
607.248
|
434.827
|
473.664
|
409.002
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
276.791
|
306.522
|
381.177
|
454.165
|
412.364
|
4. Người mua trả tiền trước
|
51.662
|
109.448
|
207.837
|
90.933
|
125.959
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.765
|
8.623
|
14.179
|
4.167
|
13.654
|
6. Phải trả người lao động
|
12.277
|
14.636
|
8.743
|
6.404
|
2.737
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
229.497
|
90.617
|
143.284
|
134.816
|
97.813
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
248
|
413
|
3.118
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16.645
|
31.006
|
23.317
|
75.198
|
12.792
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.012
|
1.377
|
612
|
1.311
|
1.698
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.815
|
13.376
|
7.138
|
6.256
|
5.017
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
87.254
|
96.728
|
80.213
|
73.579
|
77.297
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
635
|
238
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
3.625
|
1.160
|
920
|
4.442
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
80.682
|
90.578
|
76.306
|
70.544
|
71.252
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.572
|
2.524
|
2.112
|
1.877
|
1.603
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
536.747
|
573.681
|
428.989
|
432.482
|
433.759
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
536.747
|
573.681
|
428.989
|
432.482
|
433.759
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
324.954
|
355.668
|
355.668
|
355.668
|
355.668
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
284
|
284
|
284
|
284
|
284
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4.416
|
4.416
|
4.416
|
8.515
|
8.515
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-29.238
|
-29.238
|
-29.238
|
-29.238
|
-29.238
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.309
|
8.309
|
8.309
|
8.309
|
8.309
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
151.993
|
144.650
|
413
|
413
|
173
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
112.114
|
115.185
|
141.707
|
-2.573
|
-1.573
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
39.879
|
29.465
|
-141.294
|
2.987
|
1.746
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
76.030
|
89.593
|
89.138
|
88.531
|
90.049
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.956.356
|
1.853.261
|
1.730.565
|
1.753.387
|
1.595.209
|