DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,00 | 0,17 | 0,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,01 | 0,46 | 0,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,12 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,09 | 3,15 | 3,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 227,30 | 196,74 | 385,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -16,14 | -13,45 | 95,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,68 | 9,12 | 3,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,77 | 4,86 | 2,50 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 11,74 | 15,41 | 25,67 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 2,11 | 61,16 | 2,25 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 298,43 | 333,69 | 179,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 147,83 | 186,30 | 77,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 170,40 | 212,80 | 97,76 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 500,62 | 596,54 | 289,48 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 123,71 | 144,24 | 139,11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,13 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 0,80 | 0,82 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,23 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,26 | 2,32 | 2,21 |