DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,35 | 12,55 | 11,12 | 10,50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,65 | 3,34 | 3,07 | 3,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,16 | 2,25 | 2,41 | 2,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,67 | 1,50 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 520,51 | 513,60 | 503,31 | 490,32 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,74 | -1,33 | -2,00 | -2,58 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,69 | 21,70 | 18,66 | 18,43 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,13 | 3,87 | 3,59 | 3,57 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,88 | 96,70 | 98,21 | 97,04 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,44 | 89,16 | 87,25 | 87,42 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 61,48 | 40,66 | 28,46 | 28,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 78,91 | 86,90 | 78,66 | 67,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,08 | 33,95 | 21,90 | 28,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 136,46 | 132,35 | 122,15 | 129,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 83,78 | 91,24 | 96,12 | 98,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,76 | 1,96 | 2,33 | 2,30 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 1,02 | 1,15 | 1,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,19 | 0,19 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,70 | 0,52 | 0,54 |