DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.55 | 11.12 | 10.50 | 7.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.34 | 3.07 | 3.03 | 2.68 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.25 | 2.41 | 2.29 | 2.33 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.67 | 1.50 | 1.52 | 1.21 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 513.60 | 503.31 | 490.32 | 398.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.33 | -2.00 | -2.58 | -18.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.70 | 18.66 | 18.43 | 16.61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.87 | 3.59 | 3.57 | 3.04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.70 | 98.21 | 97.04 | 99.58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.16 | 87.25 | 87.42 | 88.36 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 40.66 | 28.46 | 28.96 | 22.10 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 86.90 | 78.66 | 66.52 | 52.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.95 | 21.90 | 28.11 | 11.61 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 132.35 | 122.15 | 129.97 | 117.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 91.24 | 96.12 | 98.67 | 95.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.96 | 2.33 | 2.30 | 3.91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.02 | 1.15 | 1.34 | 2.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.19 | 0.19 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.70 | 0.52 | 0.54 | 0.23 |