DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,00 | -2,29 | -2,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12,83 | -9,74 | -8,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,10 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,40 | 2,34 | 2,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 268,34 | 394,74 | 404,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17,25 | 47,11 | 2,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,25 | 11,29 | 10,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,91 | 4,85 | 4,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -297,86 | -177,46 | -177,60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 110,18 | 113,12 | 100,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,04 | 27,52 | 26,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 503,10 | 275,83 | 256,86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 112,44 | 39,75 | 75,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 462,34 | 279,44 | 275,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,24 | -74,06 | -150,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 0,94 | 0,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,10 | 0,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,69 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,40 | 1,34 | 1,36 |