DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,60 | 5,36 | 2,67 | 2,82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,37 | 6,13 | 3,77 | 3,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,00 | 0,48 | 0,32 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,38 | 1,83 | 2,23 | 2,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.114,53 | 1.425,06 | 1.210,25 | 1.353,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,53 | -32,61 | -15,07 | 11,79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,58 | 13,46 | 13,32 | 20,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,19 | 7,57 | 5,74 | 10,02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,73 | 83,93 | 75,36 | 68,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,12 | 96,47 | 87,08 | 53,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,01 | 115,29 | 31,76 | 23,87 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 99,00 | 183,90 | 216,66 | 366,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,03 | 70,37 | 131,40 | 122,55 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 207,13 | 357,54 | 300,70 | 357,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 616,28 | 460,36 | -314,10 | -47,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,06 | 1,49 | 0,76 | 0,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,10 | 0,66 | 0,16 | 0,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,53 | 0,74 | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,83 | 1,23 | 1,37 |