DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,12 | 15,60 | 5,36 | 2,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,64 | 11,37 | 6,13 | 3,77 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,04 | 1,00 | 0,48 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,38 | 1,83 | 2,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.042,39 | 2.114,53 | 1.425,06 | 1.210,25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 15,67 | 3,53 | -32,61 | -15,07 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,33 | 17,58 | 13,46 | 13,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,25 | 13,19 | 7,57 | 5,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,17 | 96,73 | 83,93 | 75,36 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,48 | 89,12 | 96,47 | 87,08 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,55 | 39,01 | 115,29 | 31,76 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 107,43 | 99,00 | 183,90 | 237,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 63,77 | 46,03 | 70,37 | 144,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 176,25 | 207,13 | 357,54 | 300,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 274,36 | 616,28 | 460,36 | -314,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 2,06 | 1,49 | 0,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 1,10 | 0,66 | 0,16 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,44 | 0,53 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,38 | 0,83 | 1,23 |