DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,35 | 1,13 | 0,78 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,84 | 3,49 | 2,24 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,27 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,20 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 57,46 | 45,20 | 49,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 28,51 | -21,34 | 8,72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,29 | 12,17 | 9,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,06 | 4,74 | 3,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,81 | 99,76 | 97,15 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,53 | 73,87 | 74,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 117,72 | 141,55 | 143,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 61,28 | 78,79 | 71,32 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,09 | 46,32 | 31,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 220,59 | 266,58 | 260,90 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 110,33 | 103,86 | 105,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,86 | 4,68 | 4,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,42 | 3,20 | 2,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,21 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,20 | 0,25 |