DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.70 | 2.13 | 2.74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.81 | 5.25 | 6.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.35 | 0.33 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.19 | 1.17 | 1.22 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 34.70 | 57.67 | 56.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25.73 | 66.21 | -2.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.07 | 16.67 | 16.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.62 | 6.64 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.72 | 99.51 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.04 | 79.51 | 80.29 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 181.67 | 102.42 | 105.60 |
| Thời gian tồn kho | Date | 112.50 | 63.74 | 52.34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 53.10 | 32.65 | 34.26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 333.12 | 201.91 | 218.00 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 99.97 | 103.67 | 104.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.74 | 5.33 | 4.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.09 | 3.59 | 3.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.24 | 0.23 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.19 | 0.17 | 0.22 |