DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,22 | 7,04 | 4,37 | 5,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,75 | 4,70 | 3,14 | 4,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,37 | 1,19 | 1,11 | 1,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,26 | 1,25 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 257,06 | 214,94 | 196,51 | 195,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,71 | -16,38 | -8,57 | -0,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,06 | 11,60 | 12,19 | 14,54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,33 | 5,91 | 4,09 | 5,12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,15 | 99,16 | 99,26 | 98,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,41 | 80,23 | 77,22 | 80,65 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 115,07 | 138,06 | 143,15 | 121,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 66,32 | 60,37 | 74,48 | 73,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 66,66 | 57,33 | 33,05 | 37,63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 228,17 | 256,17 | 260,96 | 238,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 112,89 | 113,16 | 105,36 | 103,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,36 | 4,00 | 4,00 | 5,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,39 | 3,05 | 2,80 | 3,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,17 | 0,20 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,26 | 0,25 | 0,17 |