DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,62 | 3,22 | 7,04 | 4,37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,77 | 1,75 | 4,70 | 3,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,35 | 1,37 | 1,19 | 1,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,34 | 1,26 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 236,47 | 257,06 | 214,94 | 196,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,74 | 8,71 | -16,38 | -8,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,25 | 9,06 | 11,60 | 12,19 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,66 | 2,33 | 5,91 | 4,09 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,28 | 92,15 | 99,16 | 99,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,53 | 81,41 | 80,23 | 77,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,96 | 115,07 | 138,06 | 143,15 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 72,79 | 66,32 | 60,37 | 74,48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,06 | 66,66 | 57,33 | 33,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 235,50 | 228,17 | 256,17 | 260,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 118,67 | 112,89 | 113,16 | 105,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,50 | 3,36 | 4,00 | 4,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,20 | 2,39 | 3,05 | 2,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,14 | 0,17 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,34 | 0,26 | 0,25 |