DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,61 | 19,71 | 28,98 | 25,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29,55 | 30,45 | 37,33 | 38,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,26 | 0,33 | 0,28 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,25 | 2,52 | 2,33 | 2,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 361,16 | 382,60 | 526,84 | 522,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,87 | 5,94 | 37,70 | -0,90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,21 | 40,22 | 50,27 | 50,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36,44 | 37,72 | 46,72 | 48,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,56 | 98,95 | 98,57 | 98,76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,47 | 81,57 | 81,06 | 81,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74,40 | 48,89 | 60,73 | 39,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,01 | 11,66 | 8,58 | 10,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,91 | 51,46 | 72,92 | 128,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 281,37 | 402,65 | 310,39 | 345,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 150,29 | 177,24 | 261,39 | 270,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,17 | 1,72 | 2,40 | 2,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,09 | 1,69 | 2,34 | 2,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,72 | 0,72 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,25 | 1,52 | 1,33 | 1,38 |