DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,43 | 7,69 | 8,17 | 8,46 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,46 | 5,72 | 6,89 | 7,71 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,75 | 0,68 | 0,64 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,93 | 1,80 | 1,74 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 355,17 | 481,21 | 425,90 | 396,44 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,24 | 35,49 | -11,49 | -6,92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,72 | 11,85 | 14,00 | 15,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,56 | 8,05 | 9,47 | 10,58 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 90,83 | 92,23 | 94,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,09 | 78,27 | 78,95 | 77,06 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 110,76 | 99,59 | 112,71 | 99,35 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 31,59 | 7,70 | 9,71 | 69,57 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 87,61 | 49,30 | 51,10 | 54,30 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 256,19 | 186,26 | 220,66 | 251,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,08 | 47,70 | 55,37 | 55,28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,24 | 1,27 | 1,25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 1,19 | 1,22 | 0,98 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,62 | 0,59 | 0,56 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,93 | 0,80 | 0,74 | 0,71 |