DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.69 | 8.17 | 8.46 | 4.14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.72 | 6.89 | 7.71 | 3.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.75 | 0.68 | 0.64 | 0.79 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.80 | 1.74 | 1.71 | 1.54 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 481.21 | 425.90 | 396.44 | 423.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35.49 | -11.49 | -6.92 | 6.95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.85 | 14.00 | 15.80 | 10.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.05 | 9.47 | 10.58 | 4.38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.83 | 92.23 | 94.61 | 91.17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.27 | 78.95 | 77.06 | 84.95 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 99.59 | 112.71 | 99.35 | 52.66 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 7.70 | 9.71 | 62.85 | 34.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 49.30 | 51.10 | 49.06 | 22.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 186.26 | 220.66 | 251.23 | 179.80 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 47.70 | 55.37 | 55.28 | 32.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.24 | 1.27 | 1.25 | 1.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.19 | 1.22 | 0.98 | 0.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.62 | 0.59 | 0.56 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.80 | 0.74 | 0.71 | 0.54 |