Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 314.592 249.286 245.555 257.481 272.866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 92.906 38.492 50.828 52.598 49.210
1. Tiền 7.906 14.492 20.828 42.598 49.210
2. Các khoản tương đương tiền 85.000 24.000 30.000 10.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 99.000 76.214 53.900 63.000 57.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 99.000 76.214 53.900 63.000 57.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106.569 107.780 131.296 131.521 107.909
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84.805 106.242 130.418 130.139 106.759
2. Trả trước cho người bán 20.291 1.139 2.127 2.853 2.389
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.181 3.184 2.186 2.778 2.646
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.709 -2.785 -3.435 -4.249 -3.886
IV. Tổng hàng tồn kho 12.029 26.215 8.943 9.742 55.984
1. Hàng tồn kho 12.029 26.215 8.943 9.742 57.477
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -1.493
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.088 585 589 620 2.763
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.154 585 289 496 629
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.933 0 300 124 2.134
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 278.113 439.648 399.869 368.941 344.676
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77.376 315.506 280.331 251.112 227.896
1. Tài sản cố định hữu hình 77.129 315.290 280.146 250.958 227.773
- Nguyên giá 306.810 565.578 579.373 586.494 595.532
- Giá trị hao mòn lũy kế -229.680 -250.288 -299.227 -335.536 -367.758
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 247 216 185 154 123
- Nguyên giá 309 309 309 309 309
- Giá trị hao mòn lũy kế -62 -93 -124 -155 -186
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 132.314 57.319 57.584 57.530 57.558
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 132.314 57.319 57.584 57.530 57.558
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.500 7.500 7.500 7.500 7.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.500 7.500 7.500 7.500 7.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 60.923 59.324 54.454 52.799 51.723
1. Chi phí trả trước dài hạn 59.712 58.490 53.436 51.036 49.048
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.211 834 1.018 1.764 2.674
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 592.704 688.934 645.424 626.422 617.542
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 237.242 332.740 287.479 267.144 256.040
I. Nợ ngắn hạn 214.106 231.207 197.851 202.111 217.587
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 25.788 26.580 26.580 26.580
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 74.988 72.701 57.290 51.281 44.864
4. Người mua trả tiền trước 5.713 4.782 1.164 1.208 7.597
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.132 3.065 6.889 4.744 3.509
6. Phải trả người lao động 32.894 20.593 15.514 19.598 23.408
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.447 10.994 11.233 15.808 22.493
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8.045 11.153 14.678 18.295 21.635
11. Phải trả ngắn hạn khác 73.653 70.528 50.173 50.370 50.782
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 139 153 153 153 153
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.095 11.450 14.176 14.074 16.566
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23.136 101.533 89.628 65.033 38.453
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 23.136 101.533 89.628 65.033 38.453
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 355.463 356.194 357.945 359.277 361.502
I. Vốn chủ sở hữu 355.463 356.194 357.945 359.277 361.502
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.896 16.408 19.412 22.165 25.101
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.567 39.786 38.532 37.112 36.401
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.416 9.742 11.003 7.758 5.829
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.151 30.045 27.530 29.355 30.572
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 592.704 688.934 645.424 626.422 617.542