Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 250,857 208,854 203,455 202,719 228,257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,002 60,977 24,531 17,367 21,976
1. Tiền 2,002 15,977 4,531 12,367 16,976
2. Các khoản tương đương tiền 80,000 45,000 20,000 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 52,000 52,000 52,000 53,707 53,976
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 52,000 52,000 52,000 53,707 53,976
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,694 61,176 79,191 72,163 84,211
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 90,338 65,193 82,350 77,251 88,794
2. Trả trước cho người bán 1,624 1,416 1,730 742 1,233
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,646 2,754 3,298 2,366 2,379
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,913 -8,187 -8,187 -8,195 -8,195
IV. Tổng hàng tồn kho 19,558 31,743 43,679 57,509 67,048
1. Hàng tồn kho 21,051 33,236 45,172 59,002 68,541
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,493 -1,493 -1,493 -1,493 -1,493
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,603 2,959 4,054 1,973 1,046
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 721 519 533 439 858
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,882 2,441 3,520 1,534 188
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 322,706 327,097 322,831 316,666 309,025
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 206,600 198,843 194,369 187,280 180,224
1. Tài sản cố định hữu hình 206,500 198,751 194,284 187,203 180,155
- Nguyên giá 597,227 591,575 593,430 593,580 593,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -390,727 -392,824 -399,145 -406,378 -413,766
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 100 92 85 77 69
- Nguyên giá 309 309 309 309 309
- Giá trị hao mòn lũy kế -209 -216 -224 -232 -240
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 57,590 57,733 57,327 57,757 57,757
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 57,590 57,733 57,327 57,757 57,757
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,500 20,000 20,000 20,000 20,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7,500 20,000 20,000 20,000 20,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 51,016 50,521 51,135 51,629 51,044
1. Chi phí trả trước dài hạn 48,902 48,693 49,534 50,009 49,400
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,114 1,827 1,601 1,621 1,644
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 573,563 535,951 526,286 519,385 537,282
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 206,501 188,637 176,387 168,476 179,763
I. Nợ ngắn hạn 181,318 176,724 164,044 167,860 179,147
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19,935 26,580 19,935 25,163 18,518
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29,142 22,110 25,756 24,199 35,966
4. Người mua trả tiền trước 4,063 3,106 2,714 2,335 4,254
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 1,087 1 0 0
6. Phải trả người lao động 19,849 18,242 12,210 9,292 13,457
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,917 13,746 11,919 12,372 12,724
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 24,589 25,349 26,356 27,276 28,187
11. Phải trả ngắn hạn khác 49,847 49,780 50,019 50,146 49,473
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 153 153 153 153 153
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,822 16,571 14,981 16,923 16,415
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,183 11,913 12,343 616 616
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 20 40 470 616 616
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 25,163 11,873 11,873 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 367,062 347,314 349,899 350,910 357,519
I. Vốn chủ sở hữu 367,062 347,314 349,899 350,910 357,519
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 28,158 28,158 28,158 29,597 29,597
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,904 19,156 21,741 21,312 27,921
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28,762 4,762 19,156 15,315 15,315
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,142 14,395 2,584 5,997 12,606
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 573,563 535,951 526,286 519,385 537,282