TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
257,481
|
261,044
|
280,345
|
308,273
|
272,866
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52,598
|
11,737
|
21,887
|
33,766
|
49,210
|
1. Tiền
|
42,598
|
6,737
|
21,887
|
3,766
|
49,210
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
5,000
|
0
|
30,000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
63,000
|
108,000
|
97,000
|
67,000
|
57,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
63,000
|
108,000
|
97,000
|
67,000
|
57,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131,521
|
118,245
|
126,101
|
159,801
|
107,909
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
130,139
|
107,960
|
124,315
|
157,979
|
106,759
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,853
|
1,579
|
1,156
|
1,288
|
2,389
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,778
|
12,955
|
4,578
|
4,482
|
2,646
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,249
|
-4,249
|
-3,949
|
-3,949
|
-3,886
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,742
|
19,252
|
34,217
|
45,516
|
55,984
|
1. Hàng tồn kho
|
9,742
|
19,252
|
34,217
|
45,516
|
57,477
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,493
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
620
|
3,810
|
1,140
|
2,190
|
2,763
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
496
|
380
|
346
|
515
|
629
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
124
|
3,430
|
794
|
1,675
|
2,134
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
368,941
|
363,356
|
355,965
|
352,515
|
344,676
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
251,112
|
243,052
|
235,200
|
235,723
|
227,896
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
250,958
|
242,906
|
235,062
|
235,593
|
227,773
|
- Nguyên giá
|
586,494
|
586,494
|
586,494
|
595,465
|
595,532
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-335,536
|
-343,588
|
-351,432
|
-359,872
|
-367,758
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
154
|
146
|
139
|
131
|
123
|
- Nguyên giá
|
309
|
309
|
309
|
309
|
309
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-155
|
-162
|
-170
|
-178
|
-186
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
57,530
|
60,651
|
60,651
|
57,558
|
57,558
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
57,530
|
60,651
|
60,651
|
57,558
|
57,558
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52,799
|
52,153
|
52,614
|
51,734
|
51,723
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51,036
|
50,307
|
50,568
|
49,561
|
49,048
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,764
|
1,846
|
2,046
|
2,173
|
2,674
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
626,422
|
624,401
|
636,311
|
660,789
|
617,542
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
267,144
|
258,294
|
267,389
|
285,562
|
256,040
|
I. Nợ ngắn hạn
|
202,111
|
193,261
|
215,646
|
233,819
|
217,587
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
26,580
|
19,935
|
26,580
|
19,935
|
26,580
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
51,281
|
44,254
|
48,901
|
63,730
|
44,864
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,208
|
3,136
|
2,692
|
1,896
|
7,597
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,744
|
2,209
|
2,654
|
2,199
|
3,509
|
6. Phải trả người lao động
|
19,598
|
14,751
|
18,800
|
31,502
|
23,408
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15,808
|
24,921
|
27,838
|
25,672
|
22,493
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
18,295
|
19,598
|
20,079
|
20,811
|
21,635
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
50,370
|
50,980
|
50,292
|
50,647
|
50,782
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
153
|
153
|
153
|
153
|
153
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,074
|
13,323
|
17,658
|
17,275
|
16,566
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
65,033
|
65,033
|
51,743
|
51,743
|
38,453
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
65,033
|
65,033
|
51,743
|
51,743
|
38,453
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
359,277
|
366,107
|
368,922
|
375,226
|
361,502
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
359,277
|
366,107
|
368,922
|
375,226
|
361,502
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22,165
|
22,165
|
25,101
|
25,101
|
25,101
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37,112
|
43,942
|
43,821
|
50,126
|
36,401
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,758
|
7,758
|
29,829
|
29,829
|
5,829
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29,355
|
36,184
|
13,992
|
20,296
|
30,572
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
626,422
|
624,401
|
636,311
|
660,789
|
617,542
|