|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
250,857
|
208,854
|
203,455
|
202,719
|
228,257
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82,002
|
60,977
|
24,531
|
17,367
|
21,976
|
|
1. Tiền
|
2,002
|
15,977
|
4,531
|
12,367
|
16,976
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
80,000
|
45,000
|
20,000
|
5,000
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
53,707
|
53,976
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
53,707
|
53,976
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
92,694
|
61,176
|
79,191
|
72,163
|
84,211
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
90,338
|
65,193
|
82,350
|
77,251
|
88,794
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,624
|
1,416
|
1,730
|
742
|
1,233
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,646
|
2,754
|
3,298
|
2,366
|
2,379
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,913
|
-8,187
|
-8,187
|
-8,195
|
-8,195
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,558
|
31,743
|
43,679
|
57,509
|
67,048
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21,051
|
33,236
|
45,172
|
59,002
|
68,541
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,493
|
-1,493
|
-1,493
|
-1,493
|
-1,493
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,603
|
2,959
|
4,054
|
1,973
|
1,046
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
721
|
519
|
533
|
439
|
858
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,882
|
2,441
|
3,520
|
1,534
|
188
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
322,706
|
327,097
|
322,831
|
316,666
|
309,025
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
206,600
|
198,843
|
194,369
|
187,280
|
180,224
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
206,500
|
198,751
|
194,284
|
187,203
|
180,155
|
|
- Nguyên giá
|
597,227
|
591,575
|
593,430
|
593,580
|
593,921
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-390,727
|
-392,824
|
-399,145
|
-406,378
|
-413,766
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
100
|
92
|
85
|
77
|
69
|
|
- Nguyên giá
|
309
|
309
|
309
|
309
|
309
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-209
|
-216
|
-224
|
-232
|
-240
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
57,590
|
57,733
|
57,327
|
57,757
|
57,757
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
57,590
|
57,733
|
57,327
|
57,757
|
57,757
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,500
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7,500
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51,016
|
50,521
|
51,135
|
51,629
|
51,044
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
48,902
|
48,693
|
49,534
|
50,009
|
49,400
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,114
|
1,827
|
1,601
|
1,621
|
1,644
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
573,563
|
535,951
|
526,286
|
519,385
|
537,282
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
206,501
|
188,637
|
176,387
|
168,476
|
179,763
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
181,318
|
176,724
|
164,044
|
167,860
|
179,147
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
19,935
|
26,580
|
19,935
|
25,163
|
18,518
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29,142
|
22,110
|
25,756
|
24,199
|
35,966
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,063
|
3,106
|
2,714
|
2,335
|
4,254
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1
|
1,087
|
1
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19,849
|
18,242
|
12,210
|
9,292
|
13,457
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16,917
|
13,746
|
11,919
|
12,372
|
12,724
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
24,589
|
25,349
|
26,356
|
27,276
|
28,187
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
49,847
|
49,780
|
50,019
|
50,146
|
49,473
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
153
|
153
|
153
|
153
|
153
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,822
|
16,571
|
14,981
|
16,923
|
16,415
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
25,183
|
11,913
|
12,343
|
616
|
616
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
20
|
40
|
470
|
616
|
616
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
25,163
|
11,873
|
11,873
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
367,062
|
347,314
|
349,899
|
350,910
|
357,519
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
367,062
|
347,314
|
349,899
|
350,910
|
357,519
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28,158
|
28,158
|
28,158
|
29,597
|
29,597
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
38,904
|
19,156
|
21,741
|
21,312
|
27,921
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
28,762
|
4,762
|
19,156
|
15,315
|
15,315
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,142
|
14,395
|
2,584
|
5,997
|
12,606
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
573,563
|
535,951
|
526,286
|
519,385
|
537,282
|