|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
293.818
|
260.581
|
250.857
|
208.854
|
203.455
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.989
|
141.390
|
82.002
|
60.977
|
24.531
|
|
1. Tiền
|
7.989
|
141.390
|
2.002
|
15.977
|
4.531
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
0
|
80.000
|
45.000
|
20.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
137.261
|
54.738
|
92.694
|
61.176
|
79.191
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
134.142
|
50.028
|
90.338
|
65.193
|
82.350
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.127
|
4.183
|
1.624
|
1.416
|
1.730
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.878
|
4.441
|
4.646
|
2.754
|
3.298
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.886
|
-3.913
|
-3.913
|
-8.187
|
-8.187
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
75.407
|
11.535
|
19.558
|
31.743
|
43.679
|
|
1. Hàng tồn kho
|
76.900
|
13.028
|
21.051
|
33.236
|
45.172
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.493
|
-1.493
|
-1.493
|
-1.493
|
-1.493
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.162
|
918
|
4.603
|
2.959
|
4.054
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
540
|
918
|
721
|
519
|
533
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.622
|
0
|
3.882
|
2.441
|
3.520
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
336.465
|
330.766
|
322.706
|
327.097
|
322.831
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
220.045
|
212.555
|
206.600
|
198.843
|
194.369
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
219.929
|
212.448
|
206.500
|
198.751
|
194.284
|
|
- Nguyên giá
|
595.532
|
595.903
|
597.227
|
591.575
|
593.430
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-375.602
|
-383.456
|
-390.727
|
-392.824
|
-399.145
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
115
|
108
|
100
|
92
|
85
|
|
- Nguyên giá
|
309
|
309
|
309
|
309
|
309
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-193
|
-201
|
-209
|
-216
|
-224
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
57.574
|
58.673
|
57.590
|
57.733
|
57.327
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
57.574
|
58.673
|
57.590
|
57.733
|
57.327
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
20.000
|
20.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
20.000
|
20.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51.346
|
52.038
|
51.016
|
50.521
|
51.135
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
48.575
|
49.070
|
48.902
|
48.693
|
49.534
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.771
|
2.968
|
2.114
|
1.827
|
1.601
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
630.283
|
591.347
|
573.563
|
535.951
|
526.286
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
261.347
|
222.413
|
206.501
|
188.637
|
176.387
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
222.894
|
197.250
|
181.318
|
176.724
|
164.044
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
19.935
|
26.580
|
19.935
|
26.580
|
19.935
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
50.178
|
37.525
|
29.142
|
22.110
|
25.756
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.902
|
3.067
|
4.063
|
3.106
|
2.714
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.296
|
4.068
|
1
|
1.087
|
1
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.979
|
6.816
|
19.849
|
18.242
|
12.210
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26.421
|
25.642
|
16.917
|
13.746
|
11.919
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
23.096
|
23.692
|
24.589
|
25.349
|
26.356
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
51.365
|
50.844
|
49.847
|
49.780
|
50.019
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
153
|
153
|
153
|
153
|
153
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.568
|
18.864
|
16.822
|
16.571
|
14.981
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
38.453
|
25.163
|
25.183
|
11.913
|
12.343
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
20
|
40
|
470
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
38.453
|
25.163
|
25.163
|
11.873
|
11.873
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
368.936
|
368.934
|
367.062
|
347.314
|
349.899
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
368.936
|
368.934
|
367.062
|
347.314
|
349.899
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
25.101
|
28.158
|
28.158
|
28.158
|
28.158
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43.835
|
40.777
|
38.904
|
19.156
|
21.741
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.829
|
28.762
|
28.762
|
4.762
|
19.156
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
38.006
|
12.015
|
10.142
|
14.395
|
2.584
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
630.283
|
591.347
|
573.563
|
535.951
|
526.286
|