I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.287
|
8.198
|
13.282
|
9.632
|
6.137
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.170
|
6.971
|
9.138
|
7.494
|
7.657
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.852
|
8.448
|
7.894
|
7.851
|
7.861
|
- Các khoản dự phòng
|
-300
|
|
1.430
|
|
28
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.006
|
-2.051
|
-704
|
-822
|
-657
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
624
|
574
|
518
|
464
|
425
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.457
|
15.170
|
22.420
|
17.126
|
13.795
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3.997
|
-32.671
|
51.384
|
-34.115
|
88.595
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-14.966
|
-11.299
|
-13.454
|
-17.930
|
63.872
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
13.026
|
30.148
|
-21.097
|
16.057
|
-34.517
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-226
|
837
|
399
|
563
|
-873
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-624
|
-454
|
-518
|
-464
|
-425
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.157
|
-2.326
|
-2.020
|
-3.508
|
-2.296
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
181
|
|
|
162
|
40
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-33
|
-159
|
-710
|
-1.111
|
-177
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7.660
|
-753
|
36.405
|
-23.222
|
128.013
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.949
|
-12.705
|
-2.625
|
-1.958
|
-3.146
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-20.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11.000
|
30.000
|
30.000
|
5.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
83
|
1.982
|
2.309
|
604
|
179
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
9.134
|
19.277
|
9.684
|
3.646
|
-2.967
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6.645
|
-6.645
|
-6.645
|
-6.645
|
-6.645
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-24.000
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6.645
|
-6.645
|
-30.645
|
-6.645
|
-6.645
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.150
|
11.879
|
15.444
|
-26.221
|
118.401
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.737
|
21.887
|
33.766
|
49.210
|
22.989
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.887
|
33.766
|
49.210
|
22.989
|
141.390
|