DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,45 | 1,70 | 1,76 | 2,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,41 | 21,17 | 38,73 | 23,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,08 | 0,04 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,05 | 1,06 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 21,60 | 13,38 | 7,54 | 14,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,87 | -38,04 | -43,64 | 90,30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,59 | 63,28 | 65,19 | 71,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 26,98 | 52,56 | 30,43 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,38 | 98,93 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,99 | 78,44 | 74,14 | 77,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 347,78 | 554,22 | 163,34 | 610,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 568,74 | 860,91 | 4.039,17 | 2.907,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,50 | 19,98 | 86,30 | 46,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.874,07 | 2.912,39 | 4.298,47 | 2.334,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 105,25 | 101,27 | 80,77 | 79,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 19,61 | 19,39 | 11,03 | 7,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 17,26 | 17,59 | 8,42 | 5,15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,39 | 0,50 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,05 | 0,06 | 0,09 |