Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 125.296 110.904 106.782 88.824 91.788
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.015 5.895 7.149 2.138 1.090
1. Tiền 4.703 1.859 3.649 2.138 1.090
2. Các khoản tương đương tiền 28.312 4.036 3.500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35.273 71.158 69.407 62.300 39.800
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35.273 71.158 69.407 62.300 39.800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.249 20.581 20.320 3.375 23.988
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.413 1.928 2.319 2.309 189
2. Trả trước cho người bán 97 43 26 211 23.064
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 24.535 24.535 24.535 24.535 24.535
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.289 3.695 3.061 3.091 2.189
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -85 -9.621 -9.621 -26.771 -25.988
IV. Tổng hàng tồn kho 21.666 13.190 9.905 20.936 26.793
1. Hàng tồn kho 21.666 13.190 9.905 20.936 26.793
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 94 80 0 74 117
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 93 67 0 68 87
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 13 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 6 30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 70.226 69.989 68.873 87.228 88.207
I. Các khoản phải thu dài hạn 55.713 56.346 56.047 54.143 54.388
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2.801 3.434 3.135 1.236 1.481
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 52.912 52.912 52.912 52.907 52.907
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.402 2.068 2.049 1.696 1.343
1. Tài sản cố định hữu hình 2.402 2.068 1.890 1.559 1.228
- Nguyên giá 7.032 6.973 7.087 6.954 6.305
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.630 -4.905 -5.197 -5.395 -5.077
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 159 137 115
- Nguyên giá 0 0 175 175 175
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -16 -38 -60
III. Bất động sản đầu tư 3.854 3.492 2.908 2.834 2.454
- Nguyên giá 8.880 8.880 8.592 8.899 8.899
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.026 -5.388 -5.684 -6.064 -6.445
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.914 4.064 3.914 3.870 3.870
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 3.914 3.914 3.870 3.870
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.914 150 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.672 3.672 3.672 24.250 25.930
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 25.930 25.930 25.930 25.930 25.930
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -25.258 -25.258 -25.258 -1.680 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 3.000 3.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 670 346 284 436 222
1. Chi phí trả trước dài hạn 408 167 153 305 137
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 262 179 130 130 85
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 195.522 180.893 175.655 176.052 179.995
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23.234 10.785 8.608 10.018 14.507
I. Nợ ngắn hạn 9.842 5.656 5.508 8.053 12.586
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.337 104 230 447 425
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 4.946
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 518 198 490 972 940
6. Phải trả người lao động 953 25 0 330 1.125
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 110 189 78 847 119
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 73 5 5 39 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.420 1.454 1.559 2.674 2.894
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 288 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.431 3.681 3.145 2.456 2.136
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.392 5.128 3.100 1.965 1.921
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.241 2.245 2.365 1.965 1.921
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 11.151 2.884 735 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 172.288 170.108 167.047 166.034 165.487
I. Vốn chủ sở hữu 172.288 170.108 167.047 166.034 165.487
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.600 80.600 80.600 80.600 80.600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 65.966 65.966 65.966 65.966 65.966
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25.722 23.542 20.480 19.468 18.921
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23.358 21.077 17.648 16.547 15.581
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.364 2.464 2.832 2.921 3.340
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 195.522 180.893 175.655 176.052 179.995