DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.26 | -3.82 | -16.76 | 3.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.12 | -1.83 | -6.73 | 1.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.17 | 0.96 | 0.92 | 0.91 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.87 | 2.17 | 2.71 | 2.56 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,101.32 | 892.16 | 908.71 | 877.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.84 | -18.99 | 1.86 | -3.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.99 | 12.77 | 6.68 | 8.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.42 | 0.45 | -4.25 | 4.25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 25.14 | -406.23 | 158.23 | 31.38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 33.80 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 55.77 | 63.62 | 68.48 | 70.48 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 166.54 | 198.44 | 179.53 | 183.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 59.92 | 64.54 | 66.15 | 103.24 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 225.62 | 271.72 | 257.87 | 259.65 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 211.88 | 165.15 | 29.34 | 44.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.45 | 1.33 | 1.05 | 1.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.47 | 0.44 | 0.34 | 0.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.28 | 0.35 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.94 | 1.17 | 1.71 | 1.56 |