DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,92 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.264,20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 81,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 74,86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 103,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -39,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,64 |