DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.264,20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 81,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 105,26 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -14,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,64 |