DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 36,63 | 41,21 | 38,00 | 35,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 51,80 | 49,11 | 47,28 | 48,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,65 | 0,75 | 0,72 | 0,60 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,12 | 1,12 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 64,12 | 73,45 | 72,50 | 66,88 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,12 | 14,55 | -1,30 | -7,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,01 | 59,06 | 61,20 | 62,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 54,96 | 59,28 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,97 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,48 | 89,35 | 79,79 | 79,81 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 61,24 | 77,03 | 82,00 | 55,97 |
Thời gian tồn kho | Ngày | -12,05 | 46,70 | 3,46 | 5,92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -35,13 | 435,20 | 23,14 | 41,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 249,66 | 237,79 | 290,64 | 396,83 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 35,91 | 37,64 | 46,75 | 53,06 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,52 | 4,69 | 5,26 | 3,70 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,47 | 4,65 | 5,24 | 3,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,51 | 0,43 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,12 | 0,12 | 0,21 |