DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8,85 | -27,65 | -5,33 | -4,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,41 | -1.079,48 | -2,87 | -2,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,19 | 0,01 | 1,61 | 1,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,16 | 1,88 | 1,15 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 576,62 | 6,40 | 483,94 | 429,38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -33,51 | -98,89 | 7.456,47 | -11,27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,70 | -549,72 | 9,57 | 8,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5,18 | -1.023,10 | -0,61 | -0,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 123,62 | 102,88 | 395,97 | 245,38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,27 | 102,56 | 118,00 | 110,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,46 | 1.721,73 | 23,69 | 24,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 37,60 | 1.244,43 | 69,29 | 53,47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,73 | 740,45 | 4,39 | 5,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 127,63 | 9.568,67 | 108,58 | 105,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 95,62 | -75,72 | 42,36 | 42,18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,90 | 0,69 | 1,42 | 1,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,32 | 0,23 | 0,54 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,64 | 0,52 | 0,53 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 1,05 | 0,46 | 0,46 |