DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.91 | 1.16 | 9.17 | 1.81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.67 | 0.35 | 4.57 | 1.26 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.23 | 1.55 | 1.48 | 0.87 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.03 | 2.15 | 1.36 | 1.64 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 516.18 | 466.37 | 310.28 | 226.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 62.64 | -9.65 | -33.47 | -27.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.75 | 8.06 | 9.76 | 8.69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.72 | 4.37 | 6.90 | 3.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51.11 | 21.35 | 79.16 | 46.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.69 | 37.56 | 83.73 | 78.52 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 51.55 | 67.52 | 8.58 | 76.94 |
| Thời gian tồn kho | Date | 185.78 | 119.07 | 138.97 | 256.06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.37 | 18.20 | 1.68 | 8.80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 249.08 | 189.69 | 179.97 | 331.90 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 76.01 | 85.67 | 100.66 | 105.82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.28 | 1.55 | 2.92 | 2.06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.42 | 0.67 | 0.91 | 0.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.20 | 0.27 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.03 | 1.15 | 0.36 | 0.64 |