DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,77 | 9,91 | 1,16 | 9,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,13 | 2,67 | 0,35 | 4,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,72 | 1,23 | 1,55 | 1,48 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,37 | 3,03 | 2,15 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 317,38 | 516,18 | 466,37 | 310,28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 130,16 | 62,64 | -9,65 | -33,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,14 | 10,75 | 8,06 | 9,76 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,80 | 6,72 | 4,37 | 6,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,94 | 51,11 | 21,35 | 79,16 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,84 | 77,69 | 37,56 | 83,73 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,46 | 51,55 | 67,52 | 8,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 330,92 | 185,78 | 119,07 | 138,97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,27 | 0,37 | 18,20 | 1,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 416,38 | 249,08 | 189,69 | 179,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,01 | 76,01 | 85,67 | 100,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,28 | 1,55 | 2,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,42 | 0,67 | 0,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,16 | 0,20 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,37 | 2,03 | 1,15 | 0,36 |