DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.74 | 3.37 | 2.59 | 2.90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.64 | 0.33 | 0.23 | 0.26 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 5.14 | 4.74 | 5.80 | 5.63 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.04 | 2.14 | 1.90 | 2.02 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,610.40 | 1,506.30 | 1,624.58 | 1,677.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.02 | -6.46 | 7.85 | 3.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.74 | 7.80 | 7.25 | 7.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.86 | 0.42 | 0.37 | 0.36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.75 | 100.00 | 99.62 | 97.91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.05 | 78.35 | 64.12 | 71.50 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 28.33 | 28.78 | 16.29 | 29.50 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13.73 | 15.70 | 15.91 | 14.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.95 | 10.03 | 1.59 | 1.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 54.18 | 60.12 | 49.77 | 50.94 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 92.08 | 90.85 | 98.95 | 97.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 1.58 | 1.81 | 1.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.25 | 1.20 | 1.27 | 1.27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.22 | 0.21 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.04 | 1.14 | 0.90 | 1.02 |