DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,80 | 4,93 | 3,22 | 1,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,02 | 8,20 | 12,26 | 8,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,50 | 0,28 | 0,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,21 | 0,95 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8.248,85 | 4.112,04 | 1.870,24 | 973,63 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 352,96 | -50,15 | -54,52 | -47,94 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,94 | 7,29 | 1,70 | 2,38 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21,80 | 13,43 | 19,66 | 10,78 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,71 | 81,83 | 90,19 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,68 | 74,58 | 69,18 | 79,65 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 89,05 | 185,67 | 277,31 | 612,86 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,49 | 4,13 | 15,42 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,69 | 60,40 | 13,25 | 38,70 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 108,76 | 199,92 | 324,06 | 642,48 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -504,65 | 271,02 | 1.366,94 | 1.575,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,83 | 1,14 | 5,66 | 12,41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 1,10 | 5,31 | 12,33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,73 | 0,75 | 0,62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,34 | 0,08 | 0,03 |