DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,93 | 3,22 | 1,94 | 2,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,20 | 12,26 | 8,58 | 10,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,28 | 0,22 | 0,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 0,95 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.112,04 | 1.870,24 | 973,63 | 978,53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -50,15 | -54,52 | -47,94 | 0,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,29 | 1,70 | 2,38 | 2,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,43 | 19,66 | 10,78 | 13,01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,83 | 90,19 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,58 | 69,18 | 79,65 | 79,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 185,67 | 277,31 | 612,86 | 642,15 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,13 | 15,42 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,40 | 13,25 | 38,70 | 28,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,92 | 324,06 | 642,48 | 652,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 271,02 | 1.366,94 | 1.575,67 | 1.631,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 5,66 | 12,41 | 14,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,10 | 5,31 | 12,33 | 14,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,75 | 0,62 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,08 | 0,03 | 0,03 |