DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.79 | 4.22 | 4.51 | 10.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.65 | 0.51 | 0.52 | 1.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.34 | 1.91 | 2.34 | 2.30 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.80 | 4.32 | 3.72 | 3.78 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,108.13 | 2,925.77 | 3,098.81 | 3,304.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.38 | -5.87 | 5.91 | 6.64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.33 | 7.90 | 8.49 | 8.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.12 | 2.60 | 2.08 | 2.71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 39.47 | 27.05 | 31.80 | 50.97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.08 | 72.46 | 78.15 | 86.99 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 32.82 | 41.00 | 41.73 | 29.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 66.05 | 89.20 | 58.37 | 78.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 8.24 | 6.44 | 6.79 | 11.57 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 95.25 | 130.38 | 103.73 | 112.23 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 12.31 | 23.74 | 21.04 | 8.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.02 | 1.02 | 1.02 | 1.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.38 | 0.38 | 0.49 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.32 | 0.34 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.80 | 3.32 | 2.72 | 2.78 |