Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 857.678 811.063 1.045.129 880.685 972.605
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.763 13.394 48.966 61.956 38.431
1. Tiền 4.763 13.394 45.066 61.956 38.431
2. Các khoản tương đương tiền 7.000 0 3.900 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.830 9.202 7.160 7.364 5.954
1. Chứng khoán kinh doanh 888 4.716 2.580 2.738 1.365
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -57 -514 -420 -374 -411
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 5.000 5.000 5.000 5.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 358.083 279.446 328.678 354.312 276.879
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 289.963 260.075 281.855 328.623 250.911
2. Trả trước cho người bán 61.629 11.759 13.799 5.415 11.995
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.555 7.676 33.089 20.338 14.037
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64 -64 -64 -64 -64
IV. Tổng hàng tồn kho 470.339 501.529 646.902 446.025 587.939
1. Hàng tồn kho 470.881 501.609 646.982 446.027 587.941
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -542 -80 -80 -2 -2
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.663 7.492 13.423 11.027 63.402
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 472 677 1.079 641 655
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.190 6.815 12.343 10.386 62.747
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 519.090 519.302 483.240 444.231 419.671
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.751 5.946 6.116 6.414 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.751 5.946 6.116 6.414 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 412.283 463.985 432.395 393.708 372.332
1. Tài sản cố định hữu hình 373.847 426.141 395.541 357.845 337.459
- Nguyên giá 620.524 719.189 733.853 741.704 765.506
- Giá trị hao mòn lũy kế -246.677 -293.048 -338.312 -383.859 -428.047
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38.435 37.844 36.854 35.863 34.873
- Nguyên giá 41.311 41.681 41.681 41.681 41.681
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.876 -3.837 -4.827 -5.818 -6.808
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 48.504 40 4.694 7.062 8.834
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 48.504 40 4.694 7.062 8.834
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52.553 49.331 40.035 37.048 38.505
1. Chi phí trả trước dài hạn 52.553 49.331 40.035 37.048 38.505
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.376.768 1.330.364 1.528.369 1.324.916 1.392.276
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.037.798 980.062 1.174.175 969.167 1.005.899
I. Nợ ngắn hạn 849.974 798.756 1.021.388 859.644 957.451
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 721.910 664.531 897.521 723.449 800.754
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33.741 62.572 46.745 51.878 48.971
4. Người mua trả tiền trước 10.709 1.999 9.798 17.661 13.437
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.524 5.766 5.730 1.973 4.481
6. Phải trả người lao động 36.532 37.719 38.552 40.953 55.329
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.496 3.993 6.812 5.448 7.520
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.516 2.034 1.811 5.723 16.900
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27.545 20.143 14.419 12.560 10.058
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 187.824 181.306 152.787 109.523 48.448
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 187.824 181.306 152.787 109.523 48.448
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 338.970 350.302 354.194 355.749 386.377
I. Vốn chủ sở hữu 338.970 350.302 354.194 355.749 386.377
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 216.112 216.112 216.112 216.112 216.112
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 106.903 113.781 123.882 127.510 130.619
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15.959 20.413 14.205 12.132 39.650
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 30 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 15.959 20.383 14.205 12.132
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.376.768 1.330.364 1.528.369 1.324.916 1.392.276