TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
700.130
|
857.678
|
811.063
|
1.045.129
|
880.685
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19.200
|
11.763
|
13.394
|
48.966
|
61.956
|
1. Tiền
|
19.200
|
4.763
|
13.394
|
45.066
|
61.956
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
7.000
|
0
|
3.900
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.108
|
5.830
|
9.202
|
7.160
|
7.364
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
135
|
888
|
4.716
|
2.580
|
2.738
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-27
|
-57
|
-514
|
-420
|
-374
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
439.012
|
358.083
|
279.446
|
328.678
|
354.312
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
321.881
|
289.963
|
260.075
|
281.855
|
328.623
|
2. Trả trước cho người bán
|
110.367
|
61.629
|
11.759
|
13.799
|
5.415
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.828
|
6.555
|
7.676
|
33.089
|
20.338
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
224.606
|
470.339
|
501.529
|
646.902
|
446.025
|
1. Hàng tồn kho
|
227.791
|
470.881
|
501.609
|
646.982
|
446.027
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.186
|
-542
|
-80
|
-80
|
-2
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.204
|
11.663
|
7.492
|
13.423
|
11.027
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
472
|
677
|
1.079
|
641
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.203
|
11.190
|
6.815
|
12.343
|
10.386
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
485.455
|
519.090
|
519.302
|
483.240
|
444.231
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.851
|
5.751
|
5.946
|
6.116
|
6.414
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.851
|
5.751
|
5.946
|
6.116
|
6.414
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
123.877
|
412.283
|
463.985
|
432.395
|
393.708
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
84.524
|
373.847
|
426.141
|
395.541
|
357.845
|
- Nguyên giá
|
298.313
|
620.524
|
719.189
|
733.853
|
741.704
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-213.789
|
-246.677
|
-293.048
|
-338.312
|
-383.859
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
39.353
|
38.435
|
37.844
|
36.854
|
35.863
|
- Nguyên giá
|
41.311
|
41.311
|
41.681
|
41.681
|
41.681
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.958
|
-2.876
|
-3.837
|
-4.827
|
-5.818
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
306.807
|
48.504
|
40
|
4.694
|
7.062
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
306.807
|
48.504
|
40
|
4.694
|
7.062
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
48.920
|
52.553
|
49.331
|
40.035
|
37.048
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
48.920
|
52.553
|
49.331
|
40.035
|
37.048
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.185.585
|
1.376.768
|
1.330.364
|
1.528.369
|
1.324.916
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
847.435
|
1.037.798
|
980.062
|
1.174.175
|
969.167
|
I. Nợ ngắn hạn
|
632.030
|
849.974
|
798.756
|
1.021.388
|
859.644
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
471.469
|
721.910
|
664.531
|
897.521
|
723.449
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
74.448
|
33.741
|
62.572
|
46.745
|
51.878
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.403
|
10.709
|
1.999
|
9.798
|
17.661
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.687
|
1.524
|
5.766
|
5.730
|
1.973
|
6. Phải trả người lao động
|
40.310
|
36.532
|
37.719
|
38.552
|
40.953
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.899
|
15.496
|
3.993
|
6.812
|
5.448
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.304
|
2.516
|
2.034
|
1.811
|
5.723
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25.511
|
27.545
|
20.143
|
14.419
|
12.560
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
215.405
|
187.824
|
181.306
|
152.787
|
109.523
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
215.405
|
187.824
|
181.306
|
152.787
|
109.523
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
338.150
|
338.970
|
350.302
|
354.194
|
355.749
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
338.150
|
338.970
|
350.302
|
354.194
|
355.749
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
216.112
|
216.112
|
216.112
|
216.112
|
216.112
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
75.365
|
106.903
|
113.781
|
123.882
|
127.510
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46.678
|
15.959
|
20.413
|
14.205
|
12.132
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46.678
|
15.959
|
20.383
|
14.205
|
12.132
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.185.585
|
1.376.768
|
1.330.364
|
1.528.369
|
1.324.916
|