DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,36 | 5,79 | 4,22 | 4,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,81 | 0,65 | 0,51 | 0,52 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,94 | 2,34 | 1,91 | 2,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,06 | 3,80 | 4,32 | 3,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.670,76 | 3.108,13 | 2.925,77 | 3.098,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,50 | 16,38 | -5,87 | 5,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,37 | 9,33 | 7,90 | 8,49 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,26 | 2,12 | 2,60 | 2,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42,37 | 39,47 | 27,05 | 31,80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,39 | 78,08 | 72,46 | 78,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,94 | 32,82 | 41,00 | 41,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 72,01 | 66,05 | 89,20 | 58,37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,16 | 8,24 | 6,44 | 6,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 117,21 | 95,25 | 130,38 | 103,73 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,70 | 12,31 | 23,74 | 21,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,02 | 1,02 | 1,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,44 | 0,38 | 0,38 | 0,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,39 | 0,32 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,06 | 2,80 | 3,32 | 2,72 |