Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,046,854 862,778 1,223,421 1,144,339 883,429
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48,966 10,444 10,548 16,753 61,956
1. Tiền 48,966 10,444 10,548 16,753 61,956
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,160 7,160 7,175 7,175 7,364
1. Chứng khoán kinh doanh 2,580 2,580 2,580 2,580 2,738
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -420 -420 -405 -405 -374
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 373,373 281,539 399,946 355,655 369,682
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 326,549 236,735 364,613 323,735 343,994
2. Trả trước cho người bán 13,799 17,785 9,551 4,500 5,415
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 33,089 27,083 25,846 27,485 20,338
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64 -64 -64 -64 -64
IV. Tổng hàng tồn kho 603,932 548,634 789,342 744,972 433,518
1. Hàng tồn kho 604,012 548,713 789,400 745,031 433,519
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -80 -80 -59 -59 -2
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,423 15,000 16,410 19,783 10,908
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,079 625 631 786 522
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,343 14,376 15,779 18,997 10,386
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 482,724 472,265 458,830 451,533 444,350
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,116 6,256 6,414 6,198 6,414
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6,116 6,256 6,414 6,198 6,414
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 432,395 423,786 412,521 405,148 393,708
1. Tài sản cố định hữu hình 395,541 387,180 376,162 369,038 357,845
- Nguyên giá 733,853 737,231 737,697 741,501 741,704
- Giá trị hao mòn lũy kế -338,312 -350,051 -361,535 -372,463 -383,859
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36,854 36,606 36,358 36,111 35,863
- Nguyên giá 41,681 41,681 41,681 41,681 41,681
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,827 -5,075 -5,322 -5,570 -5,818
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,694 1,394 0 1,428 7,062
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,694 1,394 0 1,428 7,062
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 39,519 40,830 39,896 38,759 37,167
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,519 40,830 39,896 38,759 37,167
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,529,578 1,335,043 1,682,251 1,595,872 1,327,779
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,174,649 991,003 1,326,281 1,233,862 968,127
I. Nợ ngắn hạn 1,021,862 845,216 1,191,626 1,099,207 858,604
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 897,521 741,727 1,028,282 1,003,573 723,449
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46,745 53,280 87,959 28,272 51,878
4. Người mua trả tiền trước 9,798 13,860 15,417 7,750 17,661
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,664 20 2,330 2,329 4,597
6. Phải trả người lao động 39,188 21,867 36,968 38,186 40,953
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,352 869 6,485 4,790 6,106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,811 1,584 1,541 1,662 1,401
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,783 12,008 12,644 12,644 12,560
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 152,787 145,787 134,655 134,655 109,523
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 152,787 145,787 134,655 134,655 109,523
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 354,929 344,041 355,970 362,009 359,652
I. Vốn chủ sở hữu 354,929 344,041 355,970 362,009 359,652
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 216,112 216,112 216,112 216,112 216,112
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 123,882 127,510 127,510 127,510 127,510
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,939 423 12,353 18,392 16,035
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,353 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,529,578 1,335,043 1,682,251 1,595,872 1,327,779