TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.223.421
|
1.144.339
|
883.429
|
729.461
|
1.220.417
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.548
|
16.753
|
61.956
|
7.400
|
5.678
|
1. Tiền
|
10.548
|
16.753
|
61.956
|
7.400
|
5.678
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.175
|
7.175
|
7.364
|
7.364
|
7.278
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.580
|
2.580
|
2.738
|
2.738
|
2.738
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-405
|
-405
|
-374
|
-374
|
-460
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
399.946
|
355.655
|
369.682
|
260.772
|
387.119
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
364.613
|
323.735
|
343.994
|
252.905
|
354.066
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.551
|
4.500
|
5.415
|
6.812
|
25.973
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
25.846
|
27.485
|
20.338
|
1.118
|
7.143
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
789.342
|
744.972
|
433.518
|
438.702
|
809.885
|
1. Hàng tồn kho
|
789.400
|
745.031
|
433.519
|
438.704
|
809.887
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-59
|
-59
|
-2
|
-2
|
-2
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.410
|
19.783
|
10.908
|
15.223
|
10.457
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
631
|
786
|
522
|
432
|
559
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.779
|
18.997
|
10.386
|
12.849
|
9.897
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1.942
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
458.830
|
451.533
|
444.350
|
432.283
|
416.437
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6.414
|
6.198
|
6.414
|
6.447
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6.414
|
6.198
|
6.414
|
6.447
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
412.521
|
405.148
|
393.708
|
383.696
|
373.778
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
376.162
|
369.038
|
357.845
|
348.080
|
338.410
|
- Nguyên giá
|
737.697
|
741.501
|
741.704
|
743.116
|
744.406
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-361.535
|
-372.463
|
-383.859
|
-395.035
|
-405.995
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36.358
|
36.111
|
35.863
|
35.616
|
35.368
|
- Nguyên giá
|
41.681
|
41.681
|
41.681
|
41.681
|
41.681
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.322
|
-5.570
|
-5.818
|
-6.065
|
-6.313
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
1.428
|
7.062
|
7.062
|
7.062
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
1.428
|
7.062
|
7.062
|
7.062
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39.896
|
38.759
|
37.167
|
35.079
|
35.597
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39.896
|
38.759
|
37.167
|
35.079
|
35.597
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.682.251
|
1.595.872
|
1.327.779
|
1.161.744
|
1.636.854
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.326.281
|
1.233.862
|
968.127
|
811.992
|
1.275.967
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.191.626
|
1.099.207
|
858.604
|
716.059
|
1.195.741
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.028.282
|
1.003.573
|
723.449
|
580.176
|
1.018.855
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
87.959
|
28.272
|
51.878
|
86.205
|
110.640
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15.417
|
7.750
|
17.661
|
8.875
|
10.839
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.330
|
2.329
|
4.597
|
60
|
543
|
6. Phải trả người lao động
|
36.968
|
38.186
|
40.953
|
21.069
|
37.134
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.485
|
4.790
|
6.106
|
3.546
|
5.828
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.541
|
1.662
|
1.401
|
6.069
|
1.844
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.644
|
12.644
|
12.560
|
10.058
|
10.058
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
134.655
|
134.655
|
109.523
|
95.933
|
80.226
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
134.655
|
134.655
|
109.523
|
95.933
|
80.226
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
355.970
|
362.009
|
359.652
|
349.753
|
360.887
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
355.970
|
362.009
|
359.652
|
349.753
|
360.887
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
216.112
|
216.112
|
216.112
|
216.112
|
216.112
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
127.510
|
127.510
|
127.510
|
130.619
|
130.619
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.353
|
18.392
|
16.035
|
3.026
|
14.160
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
|
3.026
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.353
|
0
|
|
0
|
14.160
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.682.251
|
1.595.872
|
1.327.779
|
1.161.744
|
1.636.854
|