Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 729.461 1.220.417 1.530.920 972.605 993.429
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.400 5.678 11.079 38.431 30.864
1. Tiền 7.400 5.678 11.079 38.431 7.164
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 23.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.364 7.278 5.036 5.954 8.117
1. Chứng khoán kinh doanh 2.738 2.738 496 1.365 3.135
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -374 -460 -460 -411 -18
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 5.000 5.000 5.000 5.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 260.772 387.119 463.601 276.879 244.590
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 252.905 354.066 425.731 250.911 205.912
2. Trả trước cho người bán 6.812 25.973 15.123 11.995 14.120
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.118 7.143 22.812 14.037 24.623
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64 -64 -64 -64 -64
IV. Tổng hàng tồn kho 438.702 809.885 998.884 587.939 675.709
1. Hàng tồn kho 438.704 809.887 998.886 587.941 675.711
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2 -2 -2 -2 -2
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.223 10.457 52.318 63.402 34.148
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 432 559 864 655 379
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.849 9.897 51.454 62.747 23.665
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.942 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 10.104
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 432.283 416.437 416.895 419.671 410.444
I. Các khoản phải thu dài hạn 6.447 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.447 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 383.696 373.778 368.651 372.332 366.497
1. Tài sản cố định hữu hình 348.080 338.410 333.531 337.459 331.872
- Nguyên giá 743.116 744.406 750.245 765.506 771.558
- Giá trị hao mòn lũy kế -395.035 -405.995 -416.715 -428.047 -439.686
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35.616 35.368 35.120 34.873 34.625
- Nguyên giá 41.681 41.681 41.681 41.681 41.681
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.065 -6.313 -6.561 -6.808 -7.056
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7.062 7.062 8.834 8.834 5.847
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.062 7.062 8.834 8.834 5.847
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35.079 35.597 39.410 38.505 38.101
1. Chi phí trả trước dài hạn 35.079 35.597 39.410 38.505 38.101
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.161.744 1.636.854 1.947.815 1.392.276 1.403.873
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 811.992 1.275.967 1.571.582 1.005.899 1.024.390
I. Nợ ngắn hạn 716.059 1.195.741 1.484.171 957.451 975.941
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 580.176 1.018.855 1.319.477 800.754 815.029
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 86.205 110.640 66.081 48.971 66.337
4. Người mua trả tiền trước 8.875 10.839 19.411 13.437 10.544
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60 543 485 4.481 9
6. Phải trả người lao động 21.069 37.134 45.675 55.329 24.604
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.546 5.828 6.393 7.520 46.912
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.069 1.844 16.591 16.900 1.748
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.058 10.058 10.058 10.058 10.758
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 95.933 80.226 87.411 48.448 48.448
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 95.933 80.226 87.411 48.448 48.448
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 349.753 360.887 376.234 386.377 379.483
I. Vốn chủ sở hữu 349.753 360.887 376.234 386.377 379.483
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 216.112 216.112 216.112 216.112 216.112
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 130.619 130.619 130.619 130.619 159.711
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.026 14.160 29.507 39.650 3.664
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.026 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 14.160 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.161.744 1.636.854 1.947.815 1.392.276 1.403.873