DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.25 | -0.20 | 1.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.48 | -0.35 | 3.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.19 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.78 | 2.87 | 2.83 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,310.12 | 3,673.32 | 3,143.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.94 | 10.97 | -14.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.38 | 5.35 | 6.65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.07 | 2.56 | 6.43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.22 | 14.82 | 65.63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.04 | -93.06 | 74.40 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 138.32 | 132.68 | 96.38 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8.65 | 4.82 | 6.17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 4.18 | 4.35 | 3.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 255.49 | 243.87 | 233.50 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,714.22 | 4,783.65 | 3,791.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.04 | 1.95 | 1.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.96 | 1.91 | 1.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.50 | 0.48 | 0.55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.04 | 2.14 | 2.10 |