DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.13 | 4.42 | 7.22 | 12.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.31 | 3.03 | 3.75 | 5.69 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.66 | 0.56 | 0.65 | 0.75 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.47 | 2.62 | 2.96 | 2.83 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 9,652.49 | 8,691.00 | 11,764.94 | 13,385.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36.78 | -9.96 | 35.37 | 13.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.10 | 7.92 | 6.96 | 7.77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.00 | 6.15 | 5.85 | 9.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69.29 | 77.51 | 79.10 | 83.22 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63.01 | 63.47 | 81.10 | 75.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 66.96 | 102.60 | 111.37 | 125.21 |
| Thời gian tồn kho | Date | 11.09 | 15.33 | 10.67 | 5.90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 7.19 | 5.28 | 6.08 | 5.56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 107.28 | 154.60 | 157.21 | 225.67 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 494.52 | 692.94 | -82.39 | 3,658.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.21 | 1.23 | 0.98 | 1.79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.05 | 1.09 | 0.91 | 1.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.81 | 0.76 | 0.72 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.79 | 1.93 | 2.27 | 2.09 |